Thông số kĩ thuật của xe Nissan X trail năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 3 - 2018 3 3 - 2018 - 3 3 - 2018 3 3 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ 2013 -
2013
Năm kết thúc thế hệ 2021 -
2021
Mã thế hệ T32 -
T32
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 2488
1997
Hộp số
số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe C -
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4640 -
4640
Chiều Rộng (mm) 1820 -
1820
Chiều Cao (mm) 1715 -
1715
Chiều dài cơ sở (mm) 2705 -
2705
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1575 -
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1575 -
1575
Khoảng sáng gầm xe (mm) 210 -
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6 -
5.6
Kích thước lốp/lazang 225/60R18 - 225/65R17 225/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1603 1636 1603 1636 - 1581 1851 1603
Trọng lượng toàn tải (kg) 2130 2200 2130 2200 -
2130
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ QR25 2.5L QR25DE I4 QR25 2.5L QR25DE I4 - MR20 2.0L MR20DD I4 MR20 2.0L MR20DD I4
Công suất cực đại (kW) 126 -
106
Công suất cực đại (hp) 169 -
142
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 -
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 233 -
200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 -
4400
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng -
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 -
4
Vị trí đặt động cơ Phía trước -
Phía trước
Loại hộp số Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT -
Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT
Số lượng cấp số Vô cấp -
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 -
60
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 -
Euro 4
Chế độ vận hành ECO -
ECO
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập -
Độc lập
Hệ thống treo sau Đa liên kết -
Đa liên kết
Phanh trước Đĩa -
Đĩa
Phanh sau Đĩa -
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED - Halogen với cần chỉnh tay góc chiếu LED
Cụm đèn sau LED -
LED
Ăng ten - Vây cá - Vây cá - Vây cá - Vây cá
Đèn ban ngày ✔︎ -
✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ -
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ -
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ -
✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ -
✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ -
✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da -
Da
Khởi động nút bấm ✔︎ -
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT 5 inch -
TFT 5 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ -
✔︎
Vô lăng 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng -
3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng -
Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ -
✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng -
Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40 -
Gập 40:20:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 -
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ -
✔︎
Điều hòa Tự động -
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ -
✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập -
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ -
✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama - Không Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí 6.5 inch sử dụng hệ điều hành Android 10 inch 6.5 inch sử dụng hệ điều hành Android 10 inch - 6.5 inch sử dụng hệ điều hành Android 8 inch 6.5 inch sử dụng hệ điều hành Android 8 inch
Hệ thống loa 6 - 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ -
✔︎
Cửa kính Chỉnh điện -
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối FM/AM/MP3/AUX-in/USB -
FM/AM/MP3/AUX-in/USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 -
4
Dây đai an toàn Căng đai sớm và tự động nới lỏng -
Căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ -
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ -
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ -
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ -
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ -
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ -
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ -
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ -
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ -
✔︎
Camera 360 - Không Lùi
Cảnh báo chống trộm ✔︎ -
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ -
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ -
✔︎
Gài cầu điện ✔︎ -
✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ ✕︎