Thông số kĩ thuật của xe Peugeot 5008

Xem chi tiết các đời xe Peugeot 5008 cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3, 2 - 2021 2 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ 2024, 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ
2024
Mã thế hệ P67, P87 P87
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1598
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe C, D D, C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4670
Chiều Rộng (mm)
1855
Chiều Cao (mm)
1655
Chiều dài cơ sở (mm)
2840
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
Kích thước lốp/lazang 235/50 R19, 225/55 R18 225/55 R18, 235/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1570
Trọng lượng toàn tải (kg)
2200
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
EP6FDT I4
Công suất cực đại (hp)
165 @ 6.000
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
245 @ 1.400 - 4.000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo High Pressure (THP)
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6, 83
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9, 13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5, 52
Chế độ vận hành
Chế độ lái thể thao
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Bán độc lập thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED projector
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Kính
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
Đèn phanh trên cao Tùy chọn ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✔︎
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✔︎
Giá nóc Tùy chọn ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Claudia Habana, Da Claudia Mistral Da Claudia Mistral, Da Claudia Habana
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎
Vô lăng Da Phong cách GT, Da Da, Da Phong cách GT
Ghế lái
Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, Sưởi, Massage
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn ✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50, tháo rời
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✔︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn ✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
Tùy chọn
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch
Đèn trang trí nội thất Tùy chọn ✔︎
Hệ thống loa 10 loa Focal, 6 6, 10 loa Focal
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎
Cửa kính
Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chuẩn kết nối
Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tùy chọn ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎
Camera
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) Tùy chọn ✔︎
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn Tùy chọn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Tùy chọn ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển Tùy chọn ✔︎
Cảnh báo chống trộm Tùy chọn ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện Tùy chọn ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎
Gài cầu điện
✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) Tùy chọn ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) Tùy chọn ✔︎