Thông số kĩ thuật của xe Porsche Macan năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 1
Năm bắt đầu thế hệ - 2014
Năm kết thúc thế hệ - 2024
Mã thế hệ - 95B
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Đức
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 3604 2997 1984
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4681
Chiều Rộng (mm) - 1923
Chiều Cao (mm) - 1624
Chiều dài cơ sở (mm) - 2807
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1655
Kích thước lốp/lazang - 235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg) - 1850
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2445
Dung tích khoang hành lý (lít) - 1500
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) - 174
Công suất cực đại (hp) - 233
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1800
Số lượng xy lanh - 4
Loại hộp số - AT
Số lượng cấp số - 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 6.7
Tốc độ tối đa (km/h) - 229
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 8.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 6.4
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - McPherson
Hệ thống treo sau - Đa liên kết
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước - LED
Cụm đèn sau - LED
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Đèn ban ngày - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da cao cấp
Khởi động nút bấm - ✔︎
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng - Da cao cấp
Ghế lái - Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa - 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Màn hình giải trí - 10.9 inch cảm ứng
Hệ thống loa - 10 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các kính
Chuẩn kết nối - USB, Bluetooth, Apple CarPlay
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6
Dây đai an toàn - Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Camera - Camera lùi
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎