Thông số kĩ thuật của xe Porsche Panamera năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2016
Năm kết thúc thế hệ
2024
Mã thế hệ
971
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 3996 2995 2894
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5049 5199 5049 5199 5049 5199
Chiều Rộng (mm)
1937
Chiều Cao (mm) 1423 1432 1423 1428 1423 1428
Chiều dài cơ sở (mm) 3100 2950 3100
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1671 1657 1671
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1651 1639 1651
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133 138 133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.95 - 5.95
Kích thước lốp/lazang 275/40ZR20 - 315/35ZR20 265/45ZR19 - 295/40ZR19
Trọng lượng bản thân (kg) 1995 2100 1890 1850 1935 1870 1980
Trọng lượng toàn tải (kg) 2585 2635 2505 2430 2470 2495 2545
Dung tích khoang hành lý (lít) 495 - 1304 495 - 1483 495 - 1304 495 - 1483 495 - 1304 495 - 1483
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ EA825/MCV.DA EA839 / MCX.TA EA839 / MCS.ZA
Công suất cực đại (kW) 404 243 324
Công suất cực đại (hp) 542 326 435
Vòng tua tối đa (rpm) 5750 - 6000 5400 - 6400 5650 - 6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 770 450 550
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1960 - 4500 1340 - 4900 1750 - 5500
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Số lượng xy lanh 8 6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp BiTurbo, Intercooler Turbo + Intercooler Twin-Turbo, Intercooler
Tỷ số nén động cơ 10.1:1 11.2:1 10.5:1
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 90 75
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 3.8 3.9 5.7 5.5 5.6 4.4 4.5
Tốc độ tối đa (km/h) 306 264 262 289
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.4 9.5 7.5 7.7 7.8 8.2 8.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 12.9 13.1 9.7 9.8 9.9 10.2 10.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.3 7.4 6.3 6.4 6.6 6.8 6.9
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Hệ thống treo tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Porsche Dynamic Light System Plus -
Cụm đèn sau - LED -