Thông số kĩ thuật của xe Porsche Panamera năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2024
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ 976 G3
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Đức
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 3996 2894
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 4
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5052
Chiều Rộng (mm) 2165
Chiều Cao (mm) 1423
Chiều dài cơ sở (mm) 2950
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2505
Dung tích khoang hành lý (lít) 478 - 1312 494 - 1328
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Volkswagen - Porsche EA825TT V8 Volkswagen - Audi EA839TT V6
Công suất cực đại (kW) 368 260
Công suất cực đại (hp) 500 353
Vòng tua tối đa (rpm) 5400 - 6700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 660 500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800 - 4000 1900 - 4800
Kiểu dáng động cơ Chữ V
Số lượng xy lanh 8 6
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại tăng áp Twin Turbo
Tỷ số nén động cơ 10.1:1 -
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 8
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 3.8 5.3
Tốc độ tối đa (km/h) 302 272
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 12 - 12.7 9.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 21.1 - 21.4 13.22
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 10.1 - 10.6 7.97