Thông số kĩ thuật của xe Rolls Royce Ghost năm 2010

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - Series I
Năm bắt đầu thế hệ - 2009
Năm kết thúc thế hệ - 2014
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Anh
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 6592
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 4
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5399
Chiều Rộng (mm) - 1948
Chiều Cao (mm) - 1550
Chiều dài cơ sở (mm) - 3295
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1622
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1660
Khoảng sáng gầm xe (mm) - Khoảng 150 (có thể điều chỉnh)
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 6.7
Kích thước lốp/lazang - Trước: 255/45 R20, Sau: 285/40 R20
Trọng lượng bản thân (kg) - 2360
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2940
Dung tích khoang hành lý (lít) - 490
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - N74B66 (V12 tăng áp kép)
Công suất cực đại (kW) - 420
Công suất cực đại (hp) - 563
Vòng tua tối đa (rpm) - 5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 780
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1500 - 5000
Kiểu dáng động cơ - V12
Số lượng xy lanh - 12
Vị trí đặt động cơ - Đặt trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - Tăng áp kép (Twin-turbo)
Tỷ số nén động cơ - 10.0:1
Loại hộp số - Tự động
Số lượng cấp số - 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 82.5
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 4.9
Tốc độ tối đa (km/h) - 250 (giới hạn điện tử)
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 13.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 20.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 9.8
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Tay đòn kép, treo khí nén điện tử
Hệ thống treo sau - Đa liên kết, treo khí nén điện tử
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Bi-xenon tự động, đèn LED ban ngày
Cụm đèn sau - LED
Ăng ten - Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎
Rửa đèn pha - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎
Cửa hít - ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da cao cấp
Khởi động nút bấm - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng - Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển, chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái - Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, sưởi, làm mát, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, sưởi, làm mát, massage
Hàng ghế thứ 2 - Chỉnh điện, sưởi, làm mát, massage (tùy chọn)
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa - 4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Cửa sổ trời - Toàn cảnh Panorama (tùy chọn)
Hệ thống lọc không khí - ✔︎
Màn hình giải trí - Màn hình trung tâm 10.2 inch
Đèn trang trí nội thất - ✔︎
Hệ thống loa - Hệ thống âm thanh cao cấp
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính - Kính cách âm, cách nhiệt
Chuẩn kết nối - Bluetooth, USB, AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí - 8
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Camera - Camera lùi, camera quan sát xung quanh (tùy chọn)
Phanh tay điện tử - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎