Thông số kĩ thuật của xe Ssangyong Stavic năm 2008
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | - | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | ||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||||
| Mã thế hệ | - | ||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||||
| Nước sản xuất | - | ||||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | |||
| Dung tích động cơ | 3199 | 2696 | |||
| Hộp số | số tự động | số tay | |||
| Dẫn động | 4WD - Dẫn động 4 bánh | RWD - Dẫn động cầu sau | |||
| Số chỗ | 5 | 9 | |||
| Số cửa | 5 | ||||
| Kiểu dáng | Crossover | ||||
| Hạng xe | - | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !