Thông số kĩ thuật của xe Subaru Crosstrek năm 2024
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | 3 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2022 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||
| Mã thế hệ | GU | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | Nhật Bản | ||
| Nhiên liệu | Xăng | Hybrid | |
| Dung tích động cơ | 1995 | ||
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | ||
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 5 | ||
| Kiểu dáng | SUV | ||
| Hạng xe | - | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4480 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1800 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1600 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2670 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 220 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 225/55R18 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1509 | 1621 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 354 - 1261 | 354 - 1297 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | 2.0L FB20D Boxer H4 | 2.0 L FB20D e-Boxer H4 | |
| Công suất cực đại (hp) | 156 | 150 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | 5800 - 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 196 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 | ||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | ||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Trực tiếp | ||
| Loại hộp số | Tự động Lineartronic CVT | Tự động Hybrid Lineartronic CVT | |
| Số lượng cấp số | Vô cấp với 8 cấp số ảo | Vô cấp với 7 cấp số ảo | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 63 | 48 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 10.5 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 198 | 199 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7.2 | 7.7 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 9.4 | 7.4 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 6.0 | 6.7 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | ||
| Chế độ vận hành | SI-Drive (Chế độ lái thông minh Subaru với các chế độ Sport và Intelligient) | ||
| Loại Hybrid | - | HEV | |
| Loại Động cơ điện | - | Đồng bộ sử dụng nam châm vĩnh cửu | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - | 16.7 | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - | 66 | |
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | LED | ||
| Cụm đèn sau | LED | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Bọc da | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||
| Vô lăng | Bọc da | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng bao gồm đệm lưng | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 8 hướng | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||
| Điều hòa | Tự động | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | ||
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập | ||
| Cửa sổ trời | Chỉnh điện, chống kẹt | ||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 11.6 inch | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | ||
| Chuẩn kết nối | Bluetooth và Apple CarPlay và Android Auto không dây | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | 8 | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||
| Camera | EyeSight 4.0* cải tiến với camera góc siêu rộng + Cam lùi | ||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | ||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | ||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | ||
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | ||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ | ||
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ | ||
| Hệ thống phanh tự động khi lùi | ✔︎ | ||
| Hệ thống phanh thông minh BOS | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA | ✔︎ | ||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ | ||
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | ✔︎ | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !