Thông số kĩ thuật của xe Suzuki Carry năm 2013
Các đời xe Suzuki Carry khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2008 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2016 | |
| Mã thế hệ | DA32T | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Indonesia | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1590 | |
| Hộp số | số tay | |
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 2 | |
| Số cửa | 2 | |
| Kiểu dáng | Truck | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4155 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1680 | |
| Chiều Cao (mm) | 1895 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 180 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1950 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 43 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 2 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Hệ thống treo trước | MacPherson Strut | |
| Hệ thống treo sau | Lá nhíp | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Tang trống | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | Halogen | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | |
| Vô lăng | Thường | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | |
| Cửa kính | Chỉnh tay | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !