Thông số kĩ thuật của xe Suzuki Carry năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ 2008
Năm kết thúc thế hệ 2016
Mã thế hệ DA32T
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Indonesia
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1590
Hộp số số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 2
Số cửa 2
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4155
Chiều Rộng (mm) 1680
Chiều Cao (mm) 1895
Khoảng sáng gầm xe (mm) 180
Trọng lượng toàn tải (kg) 1950
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ G16A EFI
Công suất cực đại (kW) 68
Vòng tua tối đa (rpm) 5750
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Loại hộp số MT
Số lượng cấp số 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Lá nhíp
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng Thường
Ghế lái Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Cửa kính Chỉnh tay