Thông số kĩ thuật của xe Suzuki Carry năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Indonesia
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1590
Hộp số số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 2
Số cửa 2
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4195
Chiều Rộng (mm) 1765
Chiều Cao (mm) 1910
Chiều dài cơ sở (mm) 2205
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1465
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.4
Kích thước lốp/lazang 165/80R13
Trọng lượng bản thân (kg) 1070
Trọng lượng toàn tải (kg) 2010
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ K15B
Công suất cực đại (kW) 71
Công suất cực đại (hp) 95
Vòng tua tối đa (rpm) 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt giữa
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Tỷ số nén động cơ 10.0:1
Loại hộp số MT
Số lượng cấp số 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43
Tốc độ tối đa (km/h) 140
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, lò xo cuộn, thanh giằng
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng Urethane, 2 chấu
Ghế lái Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Điều hòa
Màn hình giải trí Đầu CD/Radio
Chuẩn kết nối USB, AUX
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn 3 điểm
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎