Thông số kĩ thuật của xe Suzuki Carry năm 2019
Các đời xe Suzuki Carry khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | - | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||
| Mã thế hệ | - | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | Indonesia | - | |
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 1590 | 1462 | |
| Hộp số | số tay | ||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | ||
| Số chỗ | 2 | ||
| Số cửa | 2 | ||
| Kiểu dáng | Truck | ||
| Hạng xe | - | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4195 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1765 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1910 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2205 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1465 | - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1460 | - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4.4 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 165/80R13 | - | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1070 | - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2010 | - | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | K15B | ||
| Công suất cực đại (kW) | 71 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 95 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5600 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 135 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4400 | ||
| Kiểu dáng động cơ | I | ||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt giữa | Giữa | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) | Phun xăng điện tử (MPI) | |
| Tỷ số nén động cơ | 10.0:1 | ||
| Loại hộp số | MT | ||
| Số lượng cấp số | 5 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 43 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 140 | - | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, lò xo cuộn, thanh giằng | Độc lập McPherson, lò xo cuộn | |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá | ||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | ||
| Phanh sau | Tang trống | ||
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | Halogen | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | Đồng hồ cơ | |
| Vô lăng | Urethane, 2 chấu | 2 chấu, không bọc da | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ | ||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | ||
| Điều hòa | Cơ | Điều hòa chỉnh cơ | |
| Màn hình giải trí | Đầu CD/Radio | - | |
| Cửa kính | - | Chỉnh điện (phía trước) | |
| Chuẩn kết nối | USB, AUX | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Dây đai an toàn | 3 điểm | 3 điểm cho ghế lái và phụ | |
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | - | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !