Thông số kĩ thuật của xe Suzuki Ertiga
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2024Xem chi tiết » |
Đời 2023Xem chi tiết » |
Đời 2022Xem chi tiết » |
Đời 2021Xem chi tiết » |
Đời 2020Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | - | 2 | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | 2018 | ||||
| Mã thế hệ | - | NC | ||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
|||||
| Nước sản xuất | - | Indonesia | ||||
| Nhiên liệu | Hybrid | Xăng, Hybrid | Xăng | |||
| Dung tích động cơ |
1462
|
|||||
| Hộp số |
số tay, số tự động
|
|||||
| Dẫn động |
FWD - Dẫn động cầu trước
|
|||||
| Số chỗ |
7
|
|||||
| Số cửa |
5
|
|||||
| Kiểu dáng |
SUV
|
|||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | - | 4395 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | - | 1735 | ||||
| Chiều Cao (mm) | - | 1690 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 2740 | ||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1510 | ||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1520 | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - | 180 | ||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - | 5.2 | ||||
| Kích thước lốp/lazang | - | 185/65R15 + mâm đúc hợp kim, 185/65R15 + mâm đúc hợp kim mài bóng | 185/65 R15, 185/65R15 + mâm đúc hợp kim, 185/65R15 + mâm đúc hợp kim mài bóng | 185/65 R15 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 1140, 1160 | 1115, 1130, 1140, 1160 | 1115, 1130 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 1695 | 1695, 1710 | |||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - | 803 | ||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | - | Xăng + bộ máy phát tích hợp khởi động | Xăng 1.5L, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, Xăng + bộ máy phát tích hợp khởi động | Xăng 1.5L, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van | ||
| Công suất cực đại (kW) | - | 77 | ||||
| Công suất cực đại (hp) | - | 104.7 | 103, 104.7 | 103 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 6000 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 138 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 4000 | 4400, 4000 | 4400 | ||
| Kiểu dáng động cơ | - | K15B 1.5L | K15B, K15B 1.5L | K15B | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | Phun xăng đa điểm | ||||
| Tỷ số nén động cơ | - | 10.5 | ||||
| Loại hộp số | - | 5MT, AT | 5MT, 4AT | - | ||
| Số lượng cấp số | - | 4 | - | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 45 | ||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 180, 175 | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - | 5.38, 5.69 | 6.23, 6.41, 5.38, 5.69 | 6.11, 5.95 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - | 5.95, 6.42 | 7.74, 8.17, 5.95, 6.42 | 7.95, 8.05 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - | 5.05, 5.27 | 5.33, 5.38, 5.05, 5.27 | 5.04, 4.74 | ||
| Dung lượng Pin (kWh) | - | 6Ah 12V | - | |||
| Loại pin | - | Pin nhỏ lithium-ion | - | |||
| Loại cổng sạc | - | 12V | ||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | - | MacPherson với lò xo cuộn | ||||
| Hệ thống treo sau | - | Thanh xoắn với lò xo cuộn | ||||
| Phanh trước | - | Đĩa thông gió | ||||
| Phanh sau | - | Tang trống | ||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | - | Halogen Projector và phản quang đa chiều | Halogen Projector, Halogen Projector và phản quang đa chiều | Halogen Projector | ||
| Cụm đèn sau | - | LED, LED với đèn chỉ dẫn | ||||
| Ăng ten | - | Dạng trụ | - | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | - | Tùy chọn | - | |||
| Rửa đèn pha | - | ✕︎ | ||||
| Đèn ban ngày | - | Tùy chọn | - | |||
| Đèn sương mù phía trước | - | Tùy chọn | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | - | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - | Tùy chọn | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - | Tùy chọn | ||||
| Cốp đóng mở điện | - | Tùy chọn | - | |||
| Mở cốp rảnh tay | - | Tùy chọn | - | |||
| Giá nóc | - | ✕︎ | ||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Nỉ, Da màu đèn viền đỏ | Nỉ | |||
| Khởi động nút bấm | - | Tùy chọn | ||||
| Vô lăng | - | 3 chấu, Chất liệu Urethane chỉnh gật gù, Bọc da, nút điều chỉnh âm thanh, thoại rảnh tay, chỉnh gật gù | 3 chấu, Chất liệu Urethane chỉnh gật gù, 3 chấu bọc da, chỉnh gật gù, Bọc da, nút điều chỉnh âm thanh, thoại rảnh tay | 3 chấu, Chất liệu Urethane chỉnh gật gù, Chất liệu Bọc da | ||
| Khởi động xe từ xa | - | ✕︎ | ||||
| Ghế lái | - | Chức năng trượt và ngả (cả 2 phía), Chức năng trượt và ngả (cả hai phía), gối tựa đầu x 2 (loại rời), điều chỉnh độ cao (phía ghế lái), túi đựng đồ sau ghế (phía ghế lái), túi đựng đồ sau ghế (phía ghế phụ) | Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu, Ghế lái điểu chỉnh độ cao, Chức năng trượt và ngả (cả 2 phía), Chức năng trượt và ngả (cả hai phía), gối tựa đầu x 2 (loại rời), điều chỉnh độ cao (phía ghế lái), túi đựng đồ sau ghế (phía ghế lái), túi đựng đồ sau ghế (phía ghế phụ) | Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu, Điều chỉnh độ cao phía ghê lái, Điều chỉnh độ cao phía ghế lái | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | Tùy chọn | ||||
| Ghế bên phụ | - | Chức năng trượt và ngả (cả 2 phía), Chức năng trượt và ngả (cả hai phía), gối tựa đầu x 2 (loại rời), điều chỉnh độ cao (phía ghế lái), túi đựng đồ sau ghế (phía ghế lái), túi đựng đồ sau ghế (phía ghế phụ) | Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu, Chức năng trượt và ngả (cả 2 phía), Chức năng trượt và ngả (cả hai phía), gối tựa đầu x 2 (loại rời), điều chỉnh độ cao (phía ghế lái), túi đựng đồ sau ghế (phía ghế lái), túi đựng đồ sau ghế (phía ghế phụ) | Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu | ||
| Hàng ghế thứ 2 | - | Chức năng trượt và ngả, gập 60:40, Gối tựa đầu x 2 (loại rời), chức năng trượt và ngả, bệ tỳ tay | Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu, gập 60:40, Gối tựa đầu x 2 (loại rời), chức năng trượt và ngả, bệ tỳ tay | Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu, gập 60:40 | ||
| Sạc không dây | - | Tùy chọn | - | |||
| Hàng ghế thứ 3 | - | Gập 50:50 | Gối tựa đầu loại rời gập 50:50, Gập 50:50 | Gối tựa đầu loại rời gập 50:50 | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | Tùy chọn | ✔︎ | |||
| Điều hòa | - | Chỉnh cơ, Tự động | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - | ✔︎ | ||||
| Cửa gió hàng ghế sau | - | Tùy chọn | ✔︎ | |||
| Hệ thống lọc không khí | - | ✕︎ | Tùy chọn | ✔︎ | ||
| Màn hình giải trí | - | Màn hình cảm ứng 7 inch, Màn hình Cảm ứng 10 inch | Màn hình cảm ứng 6, 2 inch, Màn hình cảm ứng 10 inch, Màn hình cảm ứng 7 inch, Màn hình Cảm ứng 10 inch | Màn hình cảm ứng 6, 2 inch, Màn hình cảm ứng 10 inch | ||
| Hệ thống loa | - | 4 loa | 2, 4 loa | 2 | ||
| Cửa kính | - | Chỉnh điện Trước - Sau | ||||
| Chuẩn kết nối | - | Radio, USB + Bluetooth, Radio USB + Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto | Radio, USB + Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto, Radio USB + Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto | Radio, USB + Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto | ||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | - | 2 | ||||
| Dây đai an toàn | - | Hàng ghế thứ 2: dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểm. Hàng ghế thứ 3: dây đai 3 điểm x 2 | Trước: 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng. Hàng ghế thứ 2: dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểm. Hàng ghế thứ 3: dây đai 3 điểm x 2, Hàng ghế thứ 2: dây đai 3 điểm x 2 | Trước: 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng. Hàng ghế thứ 2: dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểm. Hàng ghế thứ 3: dây đai 3 điểm x 2 | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - | Tùy chọn | - | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | ✔︎ | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | ✔︎ | Tùy chọn | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | Tùy chọn | - | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - | Tùy chọn | ||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | Tùy chọn | - | |||
| Camera | - | Camera lùi, Không có Camera 360, Camera 360 | Camera lùi | |||
| Hệ thống cảm biến phía trước | - | ✕︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | Tùy chọn | ||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - | ✔︎ | ||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | ||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | ||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | ||||
| Gài cầu điện | - | ✕︎ | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !