Thông số kĩ thuật của xe Suzuki Swift

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4 3 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2016
Năm kết thúc thế hệ - 2023
Mã thế hệ AOL A2L
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản Thái Lan
Nhiên liệu Hybrid Xăng
Dung tích động cơ
1197
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3860 3845
Chiều Rộng (mm)
1735
Chiều Cao (mm)
1495
Chiều dài cơ sở (mm)
2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1525
Khoảng sáng gầm xe (mm) 115 120
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.8
Kích thước lốp/lazang 185/55/R16 185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 958 920
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1365
Dung tích khoang hành lý (lít) 980 242 - 556 - 918
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Z12E 1.2 L K12M I4
Công suất cực đại (kW) 60/5, 700 61
Công suất cực đại (hp)
82
Vòng tua tối đa (rpm) 4500 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 108 113
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 3 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp Không có -
Tỷ số nén động cơ - 11
Loại hộp số Hộp số vô cấp (CVT) Tự động CVT
Số lượng cấp số - Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 4.26 5.19
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 4.95 6.58
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 3.87 4.40
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau - Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector LED thấu kính
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ -
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ -
Cốp đóng mở điện ✕︎ -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ -
Giá nóc ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital Màn hình TFT đa chức năng
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Da
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Điều chỉnh độ cao
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✕︎ ✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ -
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎ -
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
1
Cửa sổ trời Không -
Màn hình giải trí 9, 7 Inch Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa - Loa trước/sau + Loa phụ phía trước
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ -
Cửa kính - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto -
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 2
Dây đai an toàn - 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✕︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✕︎ ✔︎
Camera Camera lùi -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✕︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✕︎ -
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ -
Gài cầu điện - ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎ -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ -
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ -
Hệ thống xe tự lái ✕︎ -