Thông số kĩ thuật của xe Suzuki Swift
Xem chi tiết các đời xe Suzuki Swift cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2026Xem chi tiết » |
Đời 2025Xem chi tiết » |
Đời 2024Xem chi tiết » |
Đời 2023Xem chi tiết » |
Đời 2022Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | 4 | 3 - 2021 | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2023 | 2016 | ||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | 2023 | ||||
| Mã thế hệ | AOL | A2L | ||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
|||||
| Nước sản xuất | Nhật Bản | Thái Lan | ||||
| Nhiên liệu | Hybrid | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ |
1197
|
|||||
| Hộp số |
số tự động
|
|||||
| Dẫn động |
FWD - Dẫn động cầu trước
|
|||||
| Số chỗ |
5
|
|||||
| Số cửa |
5
|
|||||
| Kiểu dáng |
Hatchback
|
|||||
| Hạng xe |
B
|
|||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | 3860 | 3845 | ||||
| Chiều Rộng (mm) |
1735
|
|||||
| Chiều Cao (mm) |
1495
|
|||||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2450
|
|||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1520 | ||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1525 | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 115 | 120 | ||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
4.8
|
|||||
| Kích thước lốp/lazang | 185/55/R16 | 185/55R16 | ||||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 958 | 920 | ||||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 1365 | ||||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 980 | 242 - 556 - 918 | ||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | Z12E | 1.2 L K12M I4 | ||||
| Công suất cực đại (kW) | 60/5, 700 | 61 | ||||
| Công suất cực đại (hp) |
82
|
|||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 4500 | 6000 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 108 | 113 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500 | 4200 | ||||
| Kiểu dáng động cơ |
Thẳng hàng
|
|||||
| Số lượng xy lanh | 3 | 4 | ||||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang | Phía trước | ||||
| Hệ thống phun nhiên liệu |
Phun xăng đa điểm
|
|||||
| Loại tăng áp | Không có | - | ||||
| Tỷ số nén động cơ | - | 11 | ||||
| Loại hộp số | Hộp số vô cấp (CVT) | Tự động CVT | ||||
| Số lượng cấp số | - | Vô cấp | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
37
|
|||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 4.26 | 5.19 | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 4.95 | 6.58 | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 3.87 | 4.40 | ||||
| Tiêu chuẩn khí thải | - | Euro 5 | ||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | - | MacPherson với lò xo cuộn | ||||
| Hệ thống treo sau | - | Thanh xoắn với lò xo cuộn | ||||
| Phanh trước | - | Đĩa thông gió | ||||
| Phanh sau | - | Đĩa | ||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | LED Projector | LED thấu kính | ||||
| Cụm đèn sau |
LED
|
|||||
| Ăng ten |
Râu
|
|||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | - | ||||
| Đèn ban ngày |
✔︎
|
|||||
| Đèn sương mù phía trước | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Đèn phanh trên cao |
✔︎
|
|||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện |
✔︎
|
|||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu |
✔︎
|
|||||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | - | ||||
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ | - | ||||
| Mở cốp rảnh tay | ✕︎ | - | ||||
| Giá nóc | ✕︎ | - | ||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế |
Nỉ
|
|||||
| Khởi động nút bấm |
✔︎
|
|||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Digital | Màn hình TFT đa chức năng | ||||
| Chìa khóa thông minh |
✔︎
|
|||||
| Vô lăng |
Da
|
|||||
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng | Điều chỉnh độ cao | ||||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✕︎ | - | ||||
| Hàng ghế thứ 2 | - | Gập 60:40 | ||||
| Sạc không dây | ✕︎ | - | ||||
| Điều hòa |
Tự động
|
|||||
| Số vùng điều hòa |
1
|
|||||
| Cửa sổ trời | Không | - | ||||
| Màn hình giải trí | 9, 7 Inch | Cảm ứng 10 inch | ||||
| Hệ thống loa | - | Loa trước/sau + Loa phụ phía trước | ||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | - | ||||
| Cửa kính | - | Chỉnh điện | ||||
| Chuẩn kết nối | kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto | - | ||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | 6 | 2 | ||||
| Dây đai an toàn | - | 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau | ||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) |
✔︎
|
|||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
✔︎
|
|||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
✔︎
|
|||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | - | ||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | - | ||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✕︎ | - | ||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | - | ||||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✕︎ | - | ||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Camera | Camera lùi | - | ||||
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | - | ||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✕︎ | - | ||||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✕︎ | - | ||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | - | ||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix |
✔︎
|
|||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | - | ||||
| Cảnh báo chống trộm |
✔︎
|
|||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | ✕︎ | - | ||||
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✕︎ | - | ||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện |
✔︎
|
|||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | - | ||||
| Gài cầu điện | - | ✕︎ | - | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✕︎ | - | ||||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✕︎ | - | ||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | - | ||||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ | - | ||||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ | - | ||||
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✕︎ | - | ||||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ | - | ||||
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | ✕︎ | - | ||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ | - | ||||
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | ✕︎ | - | ||||
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | ✕︎ | - | ||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ | - | ||||
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống ổn định gió ngang | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống xe tự lái | ✕︎ | - | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !