Thông số kĩ thuật của xe Suzuki Swift năm 2018
Các đời xe Suzuki Swift khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | 3 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2016 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | 2023 | ||
| Mã thế hệ | A2L | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | Thái Lan | ||
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 1197 | ||
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 5 | ||
| Kiểu dáng | Hatchback | ||
| Hạng xe | B | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 3840 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1735 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1495 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2450 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1520 | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1520 | 1525 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 120 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4.8 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 185/55R16 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 895 - 920 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1365 | ||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 242 - 556 - 918 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.2 L K12M I4 | ||
| Công suất cực đại (kW) | 61 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 82 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 113 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4200 | ||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | ||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm | ||
| Tỷ số nén động cơ | 11 | ||
| Loại hộp số | Tự động CVT | ||
| Số lượng cấp số | Vô cấp | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 37 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 4.65 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 6.34 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 3.67 | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson với lò xo cuộn | ||
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn với lò xo cuộn | ||
| Phanh trước | Đĩa | ||
| Phanh sau | Đĩa | ||
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | Halogen phản quang đa chiều | LED thấu kính | |
| Cụm đèn sau | LED | ||
| Ăng ten | Râu | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✕︎ | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | ||
| Khởi động nút bấm | ✕︎ | ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình TFT đa chức năng | ||
| Chìa khóa thông minh | ✕︎ | ✔︎ | |
| Vô lăng | Urethane | Da | |
| Ghế lái | Điều chỉnh độ cao | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | ||
| Điều hòa | Chỉnh cơ | Tự động | |
| Số vùng điều hòa | 1 | ||
| Màn hình giải trí | Không | Cảm ứng 7 inch | |
| Hệ thống loa | Loa trước | Loa trước/sau + Loa phụ phía trước | |
| Cửa kính | Chỉnh điện | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | 2 | ||
| Dây đai an toàn | 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✕︎ | ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||
So sánh nhanh
-
So sánh với Mazda 2 năm 2026
-
So sánh với BYD Dolphin năm 2026
-
So sánh với Mazda 2 năm 2015
-
So sánh với Ford Fiesta năm 2013
-
So sánh với Ford Fiesta năm 2012
-
So sánh với Mazda 2 năm 2023
-
So sánh với Toyota Yaris năm 2017
-
So sánh với Ford Fiesta năm 2010
-
So sánh với Mini Aceman năm 2026
-
So sánh với Mitsubishi Mirage năm 2016

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !