Thông số kĩ thuật của xe Toyota 86
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
Đời 2015Xem chi tiết » |
Đời 2014Xem chi tiết » |
Đời 2013Xem chi tiết » |
Đời 2012Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||||
| Nhiên liệu | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | 1998 | ||||
| Hộp số | số tự động | ||||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | ||||
| Số chỗ | 4 | ||||
| Số cửa | 2 | ||||
| Kiểu dáng | Coupe | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | 4240 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | 1775 | ||||
| Chiều Cao (mm) | 1285 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2570 | ||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1520 | ||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1540 | ||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 | ||||
| Kích thước lốp/lazang | 215/45R17 | ||||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1262 | ||||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1700 | ||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | FA20 | ||||
| Công suất cực đại (kW) | 147 | ||||
| Công suất cực đại (hp) | 197 hp | ||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 7000 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 205 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 6600 | ||||
| Kiểu dáng động cơ | Boxer (H4) | ||||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, dẫn động cầu sau | ||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp và gián tiếp (D-4S) | ||||
| Loại hộp số | AT | ||||
| Số lượng cấp số | 6 | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 | ||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 210 | ||||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | ||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson Strut | ||||
| Hệ thống treo sau | Double Wishbone | ||||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | ||||
| Phanh sau | Đĩa thông gió | ||||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Cụm đèn trước | HID | ||||
| Cụm đèn sau | LED | ||||
| Rửa đèn pha | ✔︎ | ||||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | ||||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | ||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin | ||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||||
| Vô lăng | Bọc da, 3 chấu, tích hợp lẫy chuyển số | ||||
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | ||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay 4 hướng | ||||
| Điều hòa | Tự động | ||||
| Số vùng điều hòa | 2 | ||||
| Hệ thống loa | 6 | ||||
| Chuẩn kết nối | USB, AUX | ||||
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | 7 | ||||
| Dây đai an toàn | 3 điểm, cảnh báo thắt dây an toàn | ||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | ||||
|
Vận hành
|
|||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !