Thông số kĩ thuật của xe Toyota Avanza
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2026Xem chi tiết » |
Đời 2025Xem chi tiết » |
Đời 2024Xem chi tiết » |
Đời 2023Xem chi tiết » |
Đời 2022Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | Thế hệ thứ 2 | Thế hệ thứ 3 | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ |
2022
|
|||||
| Mã thế hệ | - | W100 | ||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước | ||||
| Nước sản xuất | - | Indonesia | ||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
|||||
| Dung tích động cơ |
1496
|
|||||
| Hộp số |
số tay, số tự động
|
|||||
| Dẫn động |
FWD - Dẫn động cầu trước
|
|||||
| Số chỗ |
7
|
|||||
| Số cửa |
5
|
|||||
| Kiểu dáng |
SUV
|
|||||
| Hạng xe |
B
|
|||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) |
4395
|
|||||
| Chiều Rộng (mm) |
1730
|
|||||
| Chiều Cao (mm) |
1700
|
|||||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2750
|
|||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1505 | ||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1500 | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
205
|
|||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
4.9
|
|||||
| Kích thước lốp/lazang |
195/60R16
|
|||||
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 1150 | ||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ |
2NR-VE
|
|||||
| Công suất cực đại (kW) | 78 kW/6000 rpm | 78 kW @ 6000 rpm | ||||
| Công suất cực đại (hp) |
105
|
|||||
| Vòng tua tối đa (rpm) |
6000
|
|||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) |
138
|
|||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) |
4200
|
|||||
| Kiểu dáng động cơ | I4 | 4 xy lanh thẳng hàng | ||||
| Số lượng xy lanh |
4
|
|||||
| Vị trí đặt động cơ |
Phía trước
|
|||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i | Phun xăng điện tử | ||||
| Loại tăng áp | Không có | - | ||||
| Loại hộp số | Số sàn, Tự động vô cấp (CVT) | Số sàn, Tự động | ||||
| Số lượng cấp số | 5, Vô cấp | 5, vô cấp | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
43
|
|||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.6, 5.8 | - | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.4, 6.9 | - | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.5, 5.1 | - | ||||
| Tiêu chuẩn khí thải |
Euro 5
|
|||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước |
MacPherson
|
|||||
| Hệ thống treo sau |
Thanh xoắn
|
|||||
| Phanh trước |
Đĩa
|
|||||
| Phanh sau |
Tang trống
|
|||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước |
LED
|
|||||
| Cụm đèn sau |
LED
|
|||||
| Ăng ten | Vây cá mập | - | ||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✕︎ | - | ||||
| Rửa đèn pha | ✕︎ | - | ||||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | - | ||||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | - | ||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | - | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | - | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | - | ||||
| Sấy gương chiếu hậu | ✕︎ | - | ||||
| Gạt mưa tự động | ✕︎ | - | ||||
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ | - | ||||
| Mở cốp rảnh tay | ✕︎ | - | ||||
| Giá nóc | ✕︎ | - | ||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế |
Nỉ
|
|||||
| Khởi động nút bấm |
✔︎
|
|||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog kết hợp màn hình đa thông tin 4.2 inch | Đồng hồ Optitron với màn hình đa thông tin 4.2 inch | ||||
| Chìa khóa thông minh |
✔︎
|
|||||
| Vô lăng | Urethane, 3 chấu, chỉnh 2 hướng, tích hợp nút điều khiển | 3 chấu, bọc Urethane, tích hợp nút điều khiển | ||||
| Khởi động xe từ xa | ✕︎ | - | ||||
| Ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh tay 4 hướng | ||||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | - | ||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ 4 hướng | - | ||||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✕︎ | - | ||||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40, có thể trượt | Gập 60:40 | ||||
| Sạc không dây | ✕︎ | - | ||||
| Hàng ghế thứ 3 |
Gập 50:50
|
|||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | - | ||||
| Điều hòa | Chỉnh cơ | Chỉnh tay | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | - | ||||
| Số vùng điều hòa | 1 | - | ||||
| Cửa gió hàng ghế sau |
✔︎
|
|||||
| Cửa sổ trời | Không | - | ||||
| Hệ thống lọc không khí | ✕︎ | - | ||||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 9 inch | 9 inch | ||||
| Đèn trang trí nội thất | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống loa |
4 loa
|
|||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✕︎ | - | ||||
| Cửa kính | Ghế lái | - | ||||
| Chuẩn kết nối | USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto | - | ||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí |
2, 6
|
|||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✕︎ | - | ||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) |
✔︎
|
|||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✕︎ | - | ||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✕︎ | - | ||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) |
✔︎
|
|||||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✕︎ | - | ||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✕︎ | - | ||||
| Camera |
Camera lùi
|
|||||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | ✕︎ | - | ||||
| Phanh tay điện tử | ✕︎ | - | ||||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | - | ||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✕︎ | - | ||||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✕︎ | - | ||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | Tùy chọn | - | ||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✕︎ | - | ||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | - | ||||
| Cảnh báo chống trộm |
✔︎
|
|||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer |
✔︎
|
|||||
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | ✕︎ | - | ||||
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✕︎ | - | ||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện |
✔︎
|
|||||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✕︎ | - | ||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✕︎ | - | ||||
| Gài cầu điện | ✕︎ | - | ||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✕︎ | - | ||||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✕︎ | - | ||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) |
Tùy chọn
|
|||||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✕︎ | - | ||||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✕︎ | - | ||||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✕︎ | - | ||||
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | ✕︎ | - | ||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | ✕︎ | - | ||||
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | ✕︎ | - | ||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) |
Tùy chọn
|
|||||
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống ổn định gió ngang | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống xe tự lái | ✕︎ | - | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !