Thông số kĩ thuật của xe Toyota Avensis
Xem chi tiết các đời xe Toyota Avensis cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2011Xem chi tiết » |
Đời 2010Xem chi tiết » |
Đời 2009Xem chi tiết » |
Đời 2006Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ | - | Nhập khẩu | ||||
| Nhiên liệu | - | Xăng | Diesel | |||
| Dung tích động cơ | - | 1987, 1798 | 2231 | |||
| Hộp số | - | số tự động | số tay | |||
| Dẫn động | - | FWD - Dẫn động cầu trước | ||||
| Số chỗ | - | 5 | ||||
| Số cửa | - | 4 | 5 | |||
| Kiểu dáng | - | Sedan | Wagon | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !