Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2020

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 8
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2019
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ XV70
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ Thái Lan
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2494 1998
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe D C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4885
Chiều Rộng (mm) 1840
Chiều Cao (mm) 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1580 1590
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1605 1615
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7 5.8 -
Kích thước lốp/lazang 17inch 18inch 235/45R18 215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg) - 1560 1520
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2030
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ A25A-FKS 2AR-FE 6AR-FSE
Công suất cực đại (kW) 151 135 kW / 6000 rpm 123 kW tại 6500 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 203 165
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6000 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 249 235 199
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 5000 4100 4600
Kiểu dáng động cơ I I4 DOHC
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử EFI -
Loại hộp số AT Tự động
Số lượng cấp số 8 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 60
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4
Chế độ vận hành - Eco, Normal, Sport Normal
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Độc lập xương đòn kép
Phanh trước Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Bi-LED projector LED Bi-LED
Cụm đèn sau LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Vải Da cao cấp Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch optintron kết hợp màn hình TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng 3 chấu, bọc da Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 - Chỉnh điện ngả lưng -
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 1 2 3 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa sổ trời - -
Màn hình giải trí DVD, màn hình cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch DVD Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa - 9 loa JBL 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa
Chuẩn kết nối - AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh
An toàn/An ninh
Số túi khí 10 7
Dây đai an toàn Dây an toàn 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ -
Camera Camera lùi
Phanh tay điện tử - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎ -