Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ XV70 (Thế hệ thứ 8) - 8 - 8 XV70 (Thế hệ thứ 8)
Năm bắt đầu thế hệ 2017 - 2019 - 2019 2017
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan - Thái Lan - Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 2487 1987 2487
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe D - C - C D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4885 - 4915 4920 - 4920 4885
Chiều Rộng (mm) 1840 - 1840 - 1840
Chiều Cao (mm) 1445 - 1445 - 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2825 - 2825 - 2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1580 - 1580 - 1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1605 - 1604 1590 - 1590 1605
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 - 140 - 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 - 5.8 - 5.8
Kích thước lốp/lazang 235/45R18 - 235/45R18 - 235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) - 1510 - 1510 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2000 - 2000 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - 524 - 524 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ A25A-FKS - M20A-FKS - M20A-FKS A25A-FKS
Công suất cực đại (kW) 154 - 127 126/6600 - 137/6000 5700
Công suất cực đại (hp) 207 - 170 169 - 184 176
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 - 6600 - 6000 5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 250 - 206 - 221
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 5000 - 4900 4400 - 3600-5200
Kiểu dáng động cơ I4 (4 xy lanh thẳng hàng) - I I4 - I4 I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh - 4 - 4 -
Vị trí đặt động cơ - Trước Phía trước - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp D-4S - Phun xăng trực tiếp D-4S -
Loại hộp số Tự động - CVT - E-CVT
Số lượng cấp số 8 - Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 - 60 - 50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 6.6 - 4.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 9.3 - 4.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 5.2 - 4.2 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 - Euro 5 - Euro 5
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport - Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid - Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - 100 118 hp
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - 202 202 Nm
Loại pin - Lithium-ion Nickel Metal
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - MacPherson Strut - MacPherson Strut -
Hệ thống treo sau - Double Wishbone - Double Wishbone -
Phanh trước Đĩa thông gió - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc - Đĩa đặc - Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED - LED, tự động bật/tắt LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu - LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED
Cụm đèn sau LED - LED - LED
Ăng ten - Vây cá mập - Vây cá mập -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha - ✕︎ -
Đèn ban ngày - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎ -
Gạt mưa tự động - ✕︎ -
Cửa hít - ✕︎ -
Cốp đóng mở điện - ✕︎ -
Mở cốp rảnh tay - ✕︎ -
Giá nóc - ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da - Da Da cao cấp - Da cao cấp Da
Khởi động nút bấm - ✔︎ - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Màn hình 12,3 inch TFT 12,3 inch TFT - 12,3 inch TFT -
Chìa khóa thông minh - ✔︎ - ✔︎ -
Vô lăng Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển - Da - Da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển
Khởi động xe từ xa - ✕︎ -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện 10 hướng - Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Sạc không dây - ✔︎ - ✔︎ -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ - ✔︎ -
Điều hòa Tự động - Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa 3 vùng - 3 - 3 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ - ✔︎ -
Cửa sổ trời - - Toàn Cảnh
Hệ thống lọc không khí - ✕︎ - ✔︎ -
Màn hình giải trí Cảm ứng 9 inch - 12,3 inch, cảm ứng 12,3 inch cảm ứng - 12,3 inch cảm ứng Cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất - ✕︎ -
Hệ thống loa 9 loa JBL - 9 loa JBL - 9 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ - ✔︎ -
Cửa kính - Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa Có (tất cả các cửa) - Có (tất cả các cửa) -
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 7 - 7 - 7
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✕︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✕︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✕︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ - ✔︎ -
Camera Camera 360 độ - Camera lùi - 360 độ Camera 360 độ
Hệ thống cảnh báo tốc độ - ✕︎ -
Phanh tay điện tử - ✔︎ - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎ - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - ✕︎ -
Quản lý xe qua ứng dụng - ✕︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ -
Gài cầu điện - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - ✕︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - ✕︎ -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - ✕︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - ✕︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - ✕︎ -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - ✕︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - ✕︎ -
Hệ thống ổn định gió ngang - ✕︎ -
Hệ thống xe tự lái - ✕︎ -