Thông số kĩ thuật của xe Toyota Corolla altis

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
12
Năm bắt đầu thế hệ
2018
Mã thế hệ E210 -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng, Hybrid
Dung tích động cơ
1798
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4630 4.630, 4.620
Chiều Rộng (mm) 1790, 1780 1780 1.780, 1.775
Chiều Cao (mm) 1435, 1455 1.435, 1.460, 1.455
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700, 2.700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1531, 1530 1530 1530, 1.520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1548, 1550 1550 1550, 1.520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 128, 149 128, 130, 149
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2, 5.4 5.2, 5.4, 5, 4
Kích thước lốp/lazang 205/55 R16, 225/45 R17 205/55R16, 225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1330, 1345 1345 1345, 1.265, 1.250
Trọng lượng toàn tải (kg) 1720, 1740 1720 1720, 1.670, 1.655
Dung tích khoang hành lý (lít) 468 468, 470
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2ZR-FBE, 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC 2ZR-FBE, 2ZR-FXE 2ZR-FBE, Xăng, 4 xi-lanh, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS, DOHC, VVT-i, 2ZR-FXE 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC, 4 xi-lanh có dung tích 1.8L Dual VVT-i
Công suất cực đại (kW) 103, 72 103 - 103
Công suất cực đại (hp) 138, 97 138, 136, 97
Vòng tua tối đa (rpm) 6400, 5200 6400 6.400, 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 172, 142 172, 173, 142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 3600 4000 4.000, 4000
Kiểu dáng động cơ Kiểu thẳng hàng, Thẳng hàng Thẳng hàng, Kiểu thẳng hàng Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm, Xăng - Điện Phun xăng điện tử, Xăng - Điện
Loại tăng áp Không có -
Tỷ số nén động cơ 10.6 -
Loại hộp số CVT Hộp số tự động, Hộp số tự động vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50, 43 50, 55, 43
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 10.9 -
Tốc độ tối đa (km/h) 180 - 185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.8, 4.76 6.8, 4.5 6.8, 6.5, 4.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9, 9.4, 4.23 9, 9.4, 4.3 9, 9.4, 8.6, 4.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.6, 5.4, 5.06 5.6, 5.4, 4.6 5.6, 5.4, 5.2, 4.6
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 Euro 6, Euro 4
Chế độ vận hành 2 chế độ: Normal, Sport, 3 chế độ (Bình thường/ Mạnh mẽ/ Eco) 2 chế độ: Bình thường, thể thao, 3 chế độ (Bình thường/ Mạnh mẽ/ Eco) 2 chế độ: Bình thường, thể thao, Chế độ lái thể thao Sport, 3 chế độ (Bình thường/ Mạnh mẽ/ Eco)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 53 -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 163 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng, Độc lập Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Tay đòn kép Tay đòn kép, Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa, Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Bi-LED Bi-LED, Halogen phản xạ đa hướng, LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten Vây cá, Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập, In trên kính hậu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ Tùy chọn
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ Tùy chọn
Cửa hít
✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ Tùy chọn
Mở cốp rảnh tay
✕︎
Giá nóc
✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT 12.3 inch, 12, 3 inch 12, 3 inch Kỹ thuật số TFT 7 inch, 12, 3 inch Kỹ thuật số TFT 7 inch, Màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Da, 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng
Khởi động xe từ xa - Tùy chọn -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay, Chỉnh tay 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - Tùy chọn
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40, Gập lưng ghế 60:40
Sạc không dây
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ Tùy chọn
Điều hòa
Tự động, Tự động 2 vùng
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✕︎ -
Số vùng điều hòa 1, 2 2, 2 vùng 2 vùng, 2 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau - Tùy chọn - Tùy chọn
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 9 inch, cảm ứng 9 inch cảm ứng 9 inch cảm ứng 9 inch, Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6, 6 loa 6 loa 6 loa, 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ Tùy chọn
Cửa kính Ghế lái -
Chuẩn kết nối AM/FM, Bluetooth, USB, Smart connect, AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay, Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điện thoại thông minh, kết nối HDMI
An toàn/An ninh
Số túi khí
7
Dây đai an toàn - Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ Tùy chọn
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) Tùy chọn ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera lùi, camera 360
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ Tùy chọn ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - Tùy chọn - Tùy chọn
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ Tùy chọn ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ Tùy chọn
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm Tùy chọn -
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - Tùy chọn -
Gài cầu điện ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Tùy chọn
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ Tùy chọn
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ Tùy chọn ✕︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
Tùy chọn