Thông số kĩ thuật của xe Toyota Corolla Cross

Xem chi tiết các đời xe Toyota Corolla Cross cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ thứ nhất Thế hệ thứ nhất, thứ nhất Thế hệ thứ nhất Thế hệ thứ 1
Năm bắt đầu thế hệ
2020
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng, Hybrid
Dung tích động cơ
1798
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4460
Chiều Rộng (mm)
1825
Chiều Cao (mm)
1620
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1560 1570, 1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1570 1580, 1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
Kích thước lốp/lazang 225/50R18 215/60R17, 225/50R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1360, 1410 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1815, 1850 -
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
2ZR-FE, 2ZR-FXE
Công suất cực đại (kW) 103/6400, 72/5200 103, 103/6400, 72/5200, 72 kW (98 PS) / 5200 rpm 103, 72
Công suất cực đại (hp) 138 139, 138, 97 139, 97 138, 97
Vòng tua tối đa (rpm) 6400, 5200 5200 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
172, 142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000, 3600
Kiểu dáng động cơ I4, DOHC, Dual VVT-i 4 xy lanh thẳng hàng, I4, DOHC, Dual VVT-i 4 xy lanh thẳng hàng I, I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Đặt trước Phía trước, Đặt trước Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử, Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ 10, 13 -
Loại hộp số CVT Vô cấp CVT, CVT Vô cấp CVT Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số - Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47, 36
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.5, 3.6 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.9, 3 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.1, 4 -
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành EV Mode, Power Mode, Eco Mode EV Mode, Power Mode, Eco Mode, Eco, Normal, Power EV Mode, Eco, Normal, Power EV Mode, Eco, Power
Loại Hybrid
Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện Động cơ nam châm vĩnh cửu đồng bộ - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 53 - 72 mã lực
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 163 Nm 163
Loại pin Pin lithium Pin lithium, Nickel-Metal Hydride (NiMH) Nickel-Metal Hydride (NiMH) Nickel-Metal Hydride (Ni-MH)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Độc lập MacPherson, MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Bi-LED Projector LED (chiếu xa/gần), Bi-LED Projector LED (chiếu xa/gần) Halogen, LED
Cụm đèn sau LED Halogen, LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ Tùy chọn
Đèn ban ngày ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ Tùy chọn -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ Tùy chọn -
Giá nóc ✔︎ Tùy chọn -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch 4.2 inch, 12.3 inch Màn hình đa thông tin 4.2 inch, Màn hình đa thông tin 7 inch TFT
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Da Bọc da, Da Bọc da 3 chấu, bọc da
Ghế lái Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng, Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ Tùy chọn -
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ Tùy chọn -
Số vùng điều hòa 2 vùng 2, 2 vùng 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panoramic, Toàn cảnh Có, Panoramic Có (điện)
Màn hình giải trí 9 inch, Màn hình cảm ứng 10 inch Cảm ứng 9 inch, 9 inch, Màn hình cảm ứng 10 inch, 10 inch, cảm ứng Cảm ứng 9 inch, 10 inch, cảm ứng Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính Tất cả các cửa Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa, Tất cả các cửa Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây Apple CarPlay không dây, Android Auto, USB, Bluetooth, Android Auto có dây Apple CarPlay không dây, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí
7
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera 360 độ 360, 360 độ 360 Camera 360 độ
Phanh tay điện tử ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - Tùy chọn ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ Tùy chọn -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ Tùy chọn
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ Tùy chọn -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ Tùy chọn -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ Tùy chọn - Tùy chọn
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ Tùy chọn