Thông số kĩ thuật của xe Toyota Estima
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||
|---|---|---|---|---|
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2001Xem chi tiết » |
Đời 1995Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Xuất xứ | - | Nhập khẩu | ||
| Nhiên liệu | - | Xăng | Diesel | |
| Dung tích động cơ | - | 2362 | 2184 | |
| Hộp số | - | số tự động | ||
| Dẫn động | - | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | - | 5 | 7 | |
| Số cửa | - | 5 | ||
| Kiểu dáng | - | Van/Minivan | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !