Thông số kĩ thuật của xe Toyota Fortuner năm 2010

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 1
Năm bắt đầu thế hệ - 2004 2009
Năm kết thúc thế hệ - 2011 2017
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2694 2494
Hộp số số tự động số tay
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe - D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4695
Chiều Rộng (mm) - 1840
Chiều Cao (mm) - 1850
Chiều dài cơ sở (mm) - 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.9
Kích thước lốp/lazang - 265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg) - 1845 1800
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2450 2380
Dung tích khoang hành lý (lít) - 620 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 2TR-FE 2KD-FTV
Công suất cực đại (kW) - - 75
Công suất cực đại (hp) - 158 100.5
Vòng tua tối đa (rpm) - 5200 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 246 259
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 3800 1600-2400
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 4
Vị trí đặt động cơ - Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - Kim phun -
Loại hộp số - AT MT
Số lượng cấp số - 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 65 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 12 -
Tốc độ tối đa (km/h) - 170 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 12.3 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Lò xo trụ Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau - Lò xo trụ Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước - Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau - Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen Kiểu đèn chiếu
Cụm đèn sau - Halogen -
Ăng ten - In trên kính
Rửa đèn pha - ✕︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Giá nóc - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng - 4 chấu bọc da 4 chấu, Urethane
Ghế lái - Chỉnh điện Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ ✕︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 - Gập 50:50, gập sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa - Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Cửa sổ trời - Không có
Hệ thống loa - 6 loa -
Cửa kính - Chỉnh điện Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái
Chuẩn kết nối - FM/AM, DVD, MP3 -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2
Dây đai an toàn - Dây đai an toàn 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✕︎
Gài cầu điện - ✔︎ ✕︎