Thông số kĩ thuật của xe Toyota Fortuner năm 2016

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2009 2008 2009 2008
Năm kết thúc thế hệ - 2017 - 2017 -
Mã thế hệ AN60 - AN60 - AN60 -
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất Indonesia - Indonesia - Indonesia
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2694 2494 2393
Hộp số số tự động số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4795 4705 4746 4795 4705 4746 4705 4795
Chiều Rộng (mm) 1855 1840 1848 1855 1840 1848 1840 1855
Chiều Cao (mm) 1835 1850 1835 1850 1835
Chiều dài cơ sở (mm) 2745 2750 2745 2750 2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1545 1540 1545 1540 1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1550 1540 1550 1540 1550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 219 220 240 219 220 219
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 5.9 5.8 5.9 5.8
Kích thước lốp/lazang 265/65 R17 265/60 R18 265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1865 1710 - 1770 2030 1825 - 1875 1780 - 1820 1990
Trọng lượng toàn tải (kg) 2500 2350 2620 2450 2350 2605
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Động cơ xăng dung tích 2,7L – 4 xy lanh tích hợp thêm công nghệ điều khiển van biến thiên Dual VVT-i 2TR-FE Động cơ xăng dung tích 2,7L – 4 xy lanh tích hợp thêm công nghệ điều khiển van biến thiên Dual VVT-i 2TR-FE 2.5L Diese, Common Rail, tăng áp, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng, Common rail
Công suất cực đại (kW) 122 118 122 118 - 110
Công suất cực đại (hp) 164 158 164 158 75 148
Vòng tua tối đa (rpm) 5200 3600 3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 245 241 245 241 260 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 3800 4000 3800 1600 - 2400 1600-2000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thằng hàng Thẳng hàng Thằng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp - Trực tiếp Phun xăng trực tiếp -
Tỷ số nén động cơ 10.2 - 10.2 - 15.6
Loại hộp số AT MT
Số lượng cấp số 6 4 6 4 5 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 65 80 65 80 65
Tốc độ tối đa (km/h) 175 - 160 175 - 175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 10.7 12.4 11.1 12.4 7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 13.3 16.1 13.8 16.1 8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 9.1 10.2 9.5 10.2 6.2
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 2 - Euro 2 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió 16” Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen dạng thấu kính Halogen LED HID Halogen Halogen dạng thấu kính
Cụm đèn sau LED Halogen - LED Halogen - Halogen LED
Ăng ten - Ăng ten in trên kính - Ăng ten in trên kính Ăng ten trên kính -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✕︎ - ✔︎ - ✕︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✕︎ - ✔︎ -
Rửa đèn pha - ✕︎ - ✔︎ ✕︎ -
Đèn ban ngày ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Gạt mưa tự động - ✕︎ - ✕︎ -
Giá nóc - ✔︎ - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da thể thao Da Da thể thao Da Nỉ
Khởi động nút bấm ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình màu TFT Optitron Màn hình màu TFT Optitron Màn hình đơn sắc
Chìa khóa thông minh ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Vô lăng 3 chấu bọc da, ốp gỗ 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ 3 chấu bọc da, ốp gỗ 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 3 chấu Urethane
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái Thể thao chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện Trượt Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập lưng ghế 60:40 1 chạm Trượt, Gập 60: 40 Gập lưng ghế 60:40 1 chạm Trượt, Gập 60: 40 Gập lưng ghế 60:40 1 chạm
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 sang 2 bên 1 chạm Gập 50:50 Gập 50:50 sang 2 bên 1 chạm Gập 50:50 Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50 sang 2 bên 1 chạm
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa Tự động Tự động, 2 dàn lạnh độc lập Chỉnh tay
Số vùng điều hòa - 2 - 2 -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 7 inch - Màn hình cảm ứng - Không có
Hệ thống loa 6 6 loa 6
Cửa kính - Chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt phía người lái Điều chỉnh điện 1 chạm chống kẹt phía người lái - Chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt phía người lái Điều chỉnh điện 1 chạm chống kẹt phía người lái Điều chỉnh điện 1 chạm -
Chuẩn kết nối Kêt nối AUX/USB/Bluetooth CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB Cổng AUX, USB, Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, cổng USB AM/FM/MP3/WMA, cổng USB CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB Kêt nối AUX/USB/Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 7 2 7 2 7
Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm 3 điểm ELR, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ - ✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ - ✔︎ - ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Camera Không có camera lùi - camera lùi - Không có camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✕︎ - ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Gài cầu điện - ✕︎ - ✔︎ ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✕︎ - ✕︎ - ✕︎