Thông số kĩ thuật của xe Toyota Fortuner năm 2020

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ AN160 AN150 AN160
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia - Indonesia
-
Nhiên liệu Xăng
Diesel
Dung tích động cơ 2694 2755 2393
Hộp số
số tự động
số tay số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4795
Chiều Rộng (mm)
1855
Chiều Cao (mm)
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1555
Khoảng sáng gầm xe (mm) 219 279 219 279 219 279 219 279 219
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Kích thước lốp/lazang 265/65 R17 265/60 R18 265/65 R17 265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1875 1885 2025 2105 1980 1995
Trọng lượng toàn tải (kg) 2500 2620 2750 2605
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Động cơ xăng 2TR-FE, loại 4 xy-lanh thẳng hàng, trục cam kép DOHC Động cơ xăng I4 2.7L Động cơ xăng 2TR-FE, loại 4 xy-lanh thẳng hàng, trục cam kép DOHC Động cơ Diesel 1GD-FTV 4 xylanh tích hợp Turbo tăng áp động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng
Công suất cực đại (kW) 122 130 150 110
Công suất cực đại (hp) 164 174 201 148 147 148 147
Vòng tua tối đa (rpm) 5200
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 245 450 500 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 2400 1600 1600-2000 1600 1600-2000 1600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử - Phun xăng điện tử - Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên - Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên - Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên
Tỷ số nén động cơ 10.2 15.6 10.2
15.6
Loại hộp số
AT
MT AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
Tốc độ tối đa (km/h) 175 180 160 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 10.7 11.2 - 11.1 8.7 8.11 8.63 7.2 7.03 7.49 7.63 8.28
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 13.6 14.62 - 14 11.4 9.86 10.85 8.7 8.65 9.05 10.21
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 9.1 9.2 - 9.4 7.2 7.07 7.32 6.2 6.09 6.57 6.79 7.14
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro4
Euro 4
Euro4
Loại cổng sạc - 3 cổng sạc 12V và một ổ cắm AC 220V
-
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, liên kết 4 điểm phụ thuộc
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen dạng bóng chiếu LED Halogen dạng bóng chiếu LED dạng bóng chiếu LED LED dạng bóng chiếu LED Halogen dạng bóng chiếu LED Halogen dạng bóng chiếu LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ -
✕︎
Cốp đóng mở điện ✕︎
✔︎
✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎
Giá nóc - ✔︎
-
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da cao cấp Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình màu TFT Màn hình màu TFT 4.2 inch - Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình đơn sắc Màn hình màu TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎ ✔︎
Vô lăng 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, chỉnh tay 4 hướng, khoá điện 3 chấu đa chức năng, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, chỉnh tay 4 hướng, khoá điện 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 3 chấu Urethane, Chỉnh tay 4 hướng 3 chấu Urethane 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 3 chấu Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Ghế lái Thể thao chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng Thể thao chỉnh tay 6 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 8 hướn Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng, gập theo tỷ lệ 60:40
Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 3 Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên chỉnh tay 2 hướng, gập 50:50
Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa Tự động, 2 giàn lạnh Tự động 2 giàn lạnh Tự động, 2 giàn lạnh Chỉnh tay, 2 giàn lạnh Tự động, 2 giàn lạnh
Số vùng điều hòa 2 giàn lạnh 2
2 giàn lạnh
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ -
✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inches Màn hình cảm ứng 8 inch cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inches Màn hình cảm ứng 8 inch navigation Cảm ứng 7 inches Màn hình cảm ứng 8 inch navigation Cảm ứng 7 inches DVD Cảm ứng 7 inches Cảm ứng 7 inches DVD cảm ứng 7 inches Màn hình cảm ứng 8 inches navigation
Hệ thống loa 6 6 loa 6 11 loa JBL 6 11 loa JBL 6 11 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ - ✔︎
Chuẩn kết nối Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh DVD, kết nối USB, AUX, Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Cổng kết nối USB / Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Cổng kết nối USB / Bluetooth Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh
An toàn/An ninh
Số túi khí
7
Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm 7 vị trí
3 điểm ELR, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera 360 Camera lùi Camera 360
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✔︎ - ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✕︎ -
✕︎