Thông số kĩ thuật của xe Toyota Fortuner năm 2026
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||||
| Thế hệ | - | ||||||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | ||||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||||||
| Mã thế hệ | - | ||||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước | |||||
| Nước sản xuất | Indonesia | - | |||||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | |||||
| Dung tích động cơ | 2694 | 2755 | 2393 | ||||
| Hộp số | số tự động | ||||||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | 4WD - Dẫn động 4 bánh | RWD - Dẫn động cầu sau | ||||
| Số chỗ | 7 | ||||||
| Số cửa | 5 | ||||||
| Kiểu dáng | SUV | ||||||
| Hạng xe | D | - | |||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||||
| Chiều Dài (mm) | 4795 | ||||||
| Chiều Rộng (mm) | 1855 | ||||||
| Chiều Cao (mm) | 1835 | ||||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2745 | ||||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1545 | ||||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1550 | ||||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 225 | ||||||
| Kích thước lốp/lazang | 265/65 R17 | 265/60 R18 | 265/65 R17 | 265/60 R18 | |||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 1000 | ||||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||||
| Mã/Loại động cơ | 2TR-FE | 1GD-FTV | 2GD-FTV | ||||
| Công suất cực đại (kW) | 122 | 150 | 110 | ||||
| Công suất cực đại (hp) | 164 | 210 | 147 | ||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 4000 | 1600 | |||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 245 | 500 | 400 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 5200 | 3400 | |||||
| Kiểu dáng động cơ | I | thẳng hàng | |||||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||||||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt dọc | ||||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun dầu điện tử (diesel) | ||||||
| Loại tăng áp | - | Tăng áp | |||||
| Tỷ số nén động cơ | - | 15.6 | |||||
| Loại hộp số | Tự động | AT | Tự động | ||||
| Số lượng cấp số | 6 | ||||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80 | ||||||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 12.7 | ||||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 170 | ||||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 11.2 | 7.8 | 8.47 | 8.71 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 14.5 | 9.3 | 9.83 | 10.39 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 9.3 | 6.9 | 7.68 | 7.74 | |||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | ||||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng | ||||||
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, liên kết 4 điểm | ||||||
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | ||||||
| Phanh sau | Đĩa tản nhiệt | ||||||
|
Ngoại thất
|
|||||||
| Cụm đèn trước | LED | ||||||
| Cụm đèn sau | LED | ||||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||||||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||||||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||||||
| Cốp đóng mở điện | - | ✔︎ | - | ||||
| Mở cốp rảnh tay | - | ✔︎ | - | ||||
| Giá nóc | ✔︎ | ||||||
|
Nội thất
|
|||||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da | |||||
| Khởi động nút bấm | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình màu TFT 4.2 inch | ||||||
| Chìa khóa thông minh | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Vô lăng | Urethane | Da, ốp gỗ, mạ bạc | Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc | Urethane | Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc | ||
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | |||||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✕︎ | ||||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||||||
| Điều hòa | Tự động | ||||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | ||||||
| Số vùng điều hòa | 2 vùng | ||||||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||||||
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 7 inch | Màn hình cảm ứng 9 inch | Màn hình cảm ứng 7 inch | Màn hình cảm ứng 9 inch | |||
| Hệ thống loa | 6 loa | 11 loa JBL | 6 loa | 11 loa JBL | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | ||||||
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth | Smart phone connect, USB, Bluetooth | Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth | Smart phone connect, USB, Bluetooth | |||
|
An toàn/An ninh
|
|||||||
| Số túi khí | 7 | ||||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | - | |||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||||||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||||||
| Camera | Camera lùi | Camera 360 | Camera lùi | Camera 360 | |||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | ||||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ||||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - | ✔︎ | - | ||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - | ✔︎ | - | ||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - | ✔︎ | - | ||||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | - | ||||
|
Vận hành
|
|||||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||||||
| Gài cầu điện | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - | ✔︎ | - | ||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
So sánh nhanh
-
So sánh với Ford Everest năm 2009
-
So sánh với Mitsubishi Pajero Sport năm 2017
-
So sánh với Mazda CX8 năm 2025
-
So sánh với Ford Everest năm 2016
-
So sánh với Ford Everest năm 2012
-
So sánh với Volvo XC60 năm 2021
-
So sánh với Mitsubishi Pajero Sport năm 2016
-
So sánh với Hyundai SantaFe năm 2024
-
So sánh với Kia Sorento năm 2015
-
So sánh với Ford Everest năm 2005

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !