Thông số kĩ thuật của xe Toyota Granvia
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||
|---|---|---|---|---|
Đời 2022Xem chi tiết » |
Đời 2021Xem chi tiết » |
Đời 2020Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | - | 6 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | 2019 | ||
| Mã thế hệ | - | H300 | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | - | Nhật Bản | ||
| Nhiên liệu | Diesel | |||
| Dung tích động cơ | 2755 | |||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | |||
| Số chỗ | 9 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | Van/Minivan | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | - | 5265 | ||
| Chiều Rộng (mm) | - | 1950 | ||
| Chiều Cao (mm) | - | 1990 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 3210 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - | 175 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - | 5.9 | ||
| Kích thước lốp/lazang | - | 235/60 R17 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 2575 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 3500 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | - | 1GD-FTV | ||
| Công suất cực đại (kW) | - | 130 | ||
| Công suất cực đại (hp) | - | 174 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 3400 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 450 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 1600-2400 | ||
| Kiểu dáng động cơ | - | I4 | ||
| Số lượng xy lanh | - | 4 | ||
| Vị trí đặt động cơ | - | Trước | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | Phun dầu điện tử Common Rail | ||
| Loại hộp số | - | AT | ||
| Số lượng cấp số | - | 6 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 65 | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | - | Euro 5 | ||
| Chế độ vận hành | - | Eco, Normal, Power | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | - | Độc lập MacPherson | ||
| Hệ thống treo sau | - | Độc lập đa liên kết | ||
| Phanh trước | - | Đĩa thông gió | ||
| Phanh sau | - | Đĩa thông gió | ||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | - | LED Projector, tự động bật/tắt, điều chỉnh góc chiếu tự động | ||
| Cụm đèn sau | - | LED | ||
| Ăng ten | - | Vây cá mập | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | ||
| Rửa đèn pha | - | ✕︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | - | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu gập điện | - | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - | ✔︎ | ||
| Sấy gương chiếu hậu | - | ✔︎ | ||
| Gạt mưa tự động | - | ✔︎ | ||
| Cốp đóng mở điện | - | ✕︎ | ||
| Mở cốp rảnh tay | - | ✕︎ | ||
| Giá nóc | - | ✕︎ | ||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Da cao cấp | ||
| Khởi động nút bấm | - | ✔︎ | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | Analog kết hợp màn hình TFT 4.2 inch | ||
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | ||
| Vô lăng | - | 4 chấu bọc da, ốp gỗ, tích hợp nút điều khiển | ||
| Khởi động xe từ xa | - | ✕︎ | ||
| Ghế lái | - | Chỉnh điện 8 hướng | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | ||
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh tay 4 hướng | ||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - | ✕︎ | ||
| Hàng ghế thứ 2 | - | 2 ghế thương gia chỉnh điện, có bệ tì tay, đệm chân | ||
| Sạc không dây | - | ✔︎ | ||
| Hàng ghế thứ 3 | - | Gập 50:50 | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | ||
| Điều hòa | - | Tự động | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - | ✔︎ | ||
| Số vùng điều hòa | - | 2 vùng (có cửa gió cho các hàng ghế sau) | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | - | ✔︎ | ||
| Cửa sổ trời | - | Không | ||
| Hệ thống lọc không khí | - | ✔︎ | ||
| Màn hình giải trí | - | Cảm ứng 7 inch | ||
| Hệ thống loa | - | 12 loa JBL | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | ||
| Cửa kính | - | Chống kẹt tất cả các cửa | ||
| Chuẩn kết nối | - | USB, Bluetooth | ||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | - | 9 | ||
| Dây đai an toàn | - | 3 điểm cho tất cả các vị trí | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | ✔︎ | ||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - | ✕︎ | ||
| Camera | - | Camera 360 độ (PVM), Camera lùi | ||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - | ✕︎ | ||
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - | ✕︎ | ||
| Phanh tay điện tử | - | ✕︎ | ||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - | ✕︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía trước | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - | ✕︎ | ||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - | ✔︎ | ||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - | ✔︎ | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - | ✔︎ | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | ||
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | - | ✕︎ | ||
| Quản lý xe qua ứng dụng | - | ✕︎ | ||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - | ✕︎ | ||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - | ✕︎ | ||
| Gài cầu điện | - | ✕︎ | ||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - | ✔︎ | ||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - | ✕︎ | ||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - | ✕︎ | ||
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | - | ✕︎ | ||
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | - | ✕︎ | ||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - | ✔︎ | ||
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | - | ✕︎ | ||
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | - | ✕︎ | ||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | - | ✕︎ | ||
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | - | ✕︎ | ||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | - | ✕︎ | ||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - | ✕︎ | ||
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | - | ✕︎ | ||
| Hệ thống ổn định gió ngang | - | ✕︎ | ||
| Hệ thống xe tự lái | - | ✕︎ | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !