Thông số kĩ thuật của xe Toyota Hiace

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu Diesel Xăng, Diesel
Dung tích động cơ 2755 2982 2694, 2982
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 15 16
Số cửa 4 5, 4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5915 5380
Chiều Rộng (mm) 1950 1880
Chiều Cao (mm) 2280 2285
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 180 185, 180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.4 6.2
Kích thước lốp/lazang - 195R15
Trọng lượng bản thân (kg) - 2705
Trọng lượng toàn tải (kg) 3820 - 3300
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1GD-FTV 1KD-FTV 2TR-FE, 1KD-FTV
Công suất cực đại (kW) 130 100 111, 100
Công suất cực đại (hp) 174 142 149, 142
Vòng tua tối đa (rpm) 3400 4800, 3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 420 300 241, 300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2600 1400-2600 2400 3800, 2400
Kiểu dáng động cơ I 4 xi lanh thẳng hàng, I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước, đặt dọc - Đặt dọc, phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun dầu điện tử Common Rail - Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số 6 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65 70
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau - Lá nhíp Nhíp lá, Lá nhíp
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten - Râu Dạng cột, Râu
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ Tùy chọn
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng Urethane 3 chấu, Urethane Urethane, 4 chấu 4 chấu, Urethane
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay Chỉnh cơ, Chỉnh tay
Ghế bên phụ Chỉnh cơ - Chỉnh tay Chỉnh cơ, Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - Ngả lưng -
Hàng ghế thứ 3 - Ngả lưng Ghế băng
Điều hòa
Chỉnh tay
Màn hình giải trí Radio AM/FM, CD CD/MP3/WMA -
Hệ thống loa 4 4 loa 4
Cửa kính - Chỉnh điện (lái auto 1 chạm) Chỉnh điện cửa lái, còn lại chỉnh tay, Chỉnh điện (lái auto 1 chạm)
Chuẩn kết nối USB, AUX USB, AUX, Bluetooth CD/AM/FM AUX/USB, CD/AM/FM
An toàn/An ninh
Số túi khí
2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho ghế trước, 2 điểm cho ghế sau
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn - Tùy chọn
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - Tùy chọn