Thông số kĩ thuật của xe Toyota Innova năm 2024
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 2 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2016 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | Thế hệ thứ 2 | |||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | - | Indonesia | ||
| Nhiên liệu | Xăng | Hybrid | ||
| Dung tích động cơ | 1998 | 1987 | ||
| Hộp số | số tay | số tự động | ||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | 8 | 7 | ||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | Crossover | |||
| Hạng xe | C | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4735 | 4755 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1830 | 1845 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1795 | 1790 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2750 | 2850 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1540 | 1560 | - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1540 | 1580 | - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 178 | 170 | 167 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 | 5.67 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 205/65R16 | 215/60R17 | 225/50R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1700 | |||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2330 | 2290 | - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 215 | 300 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | 1TR-FE | M20A-FXS | ||
| Công suất cực đại (kW) | 102 kW/5600 rpm | 128/6600 | 112 | |
| Công suất cực đại (hp) | 102 | 172 | 150 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 183 | 205 | 188 Nm | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 | 4500 | 4400 | |
| Kiểu dáng động cơ | I4 | |||
| Số lượng xy lanh | 4 | |||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | Động cơ đặt trước | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử kết hợp (D-4S) | Phun xăng điện tử (D-4S) | ||
| Loại tăng áp | Không có (Hút khí tự nhiên) | Không | Hút khí tự nhiên | |
| Tỷ số nén động cơ | - | 14.0:1 | ||
| Loại hộp số | Số sàn | Tự động vô cấp | CVT | |
| Số lượng cấp số | 5 | Vô cấp | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 | 52 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 180 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 9.7 | 7.2 | 4.9 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 12.5 | 8.7 | 4.3 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 8.1 | 6.3 | 5.2 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | |||
| Chế độ vận hành | - | Eco, Normal | - | |
| Loại pin | - | Nickel-Metal Hydride (Ni-MH) | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh cân bằng | MacPherson | MacPherson Strut | |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, liên kết 4 điểm, lò xo trụ và thanh cân bằng | Thanh xoắn | ||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | Đĩa | Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Tang trống | Đĩa | Đĩa đặc | |
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | Halogen phản xạ đa chiều | LED (chiếu xa, chiếu gần, ban ngày) | ||
| Cụm đèn sau | Thường | LED | ||
| Ăng ten | Dạng cột | Vây cá mập | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Đèn ban ngày | ✕︎ | - | ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - | ✔︎ | ||
| Sấy gương chiếu hậu | ✕︎ | |||
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Mở cốp rảnh tay | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Giá nóc | ✕︎ | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da | ||
| Khởi động nút bấm | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | Màn hình đa thông tin 7 inch TFT | Kỹ thuật số 7 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Vô lăng | Urethane | 3 chấu bọc da | Da | |
| Ghế lái | Chỉnh tay | Chỉnh điện 8 hướng | Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, ghế phụ chỉnh cơ 4 hướng | |
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh điện 4 hướng | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✕︎ | |||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | Hàng 2 gập 60:40, trượt và ngả; Hàng 3 gập 50:50 | ||
| Sạc không dây | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Hàng ghế thứ 3 | gập 50:50 | Gập 50:50 | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Chỉnh tay | Tự động | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Số vùng điều hòa | 2 | - | 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |||
| Cửa sổ trời | - | không | Toàn cảnh Panorama | |
| Hệ thống lọc không khí | ✕︎ | |||
| Màn hình giải trí | cảm ứng 7 inch | Cảm ứng 10.1 inch | ||
| Hệ thống loa | 6 loa | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | ||
| Cửa kính | Ghế lái | Có (tất cả các cửa) | ||
| Chuẩn kết nối | USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto | Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây | ||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 7 | 6 | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✕︎ | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Camera | Lùi | Camera 360 độ | ||
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | ✕︎ | |||
| Phanh tay điện tử | - | ✔︎ | - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |||
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | ✕︎ | |||
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✕︎ | - | ||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Gài cầu điện | ✕︎ | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✕︎ | - | ✔︎ | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✕︎ | |||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | ✕︎ | - | ||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✕︎ | - | ✔︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✕︎ | - | ||
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | ✕︎ | |||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✕︎ | - | ✔︎ | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | ✕︎ | |||
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | ✕︎ | |||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✕︎ | - | ✔︎ | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | ✕︎ | - | ||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✕︎ | |||
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | ✕︎ | |||
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | ✕︎ | |||
| Hệ thống ổn định gió ngang | ✕︎ | |||
| Hệ thống xe tự lái | ✕︎ | |||
So sánh nhanh
-
So sánh với Kia Sportage năm 2026
-
So sánh với Hyundai Tucson năm 2022
-
So sánh với BYD Sealion 6 năm 2025
-
So sánh với VinFast VF e34 năm 2022
-
So sánh với Peugeot 3008 năm 2024
-
So sánh với Peugeot 3008 năm 2025
-
So sánh với Hyundai Tucson năm 2024
-
So sánh với Peugeot 3008 năm 2020
-
So sánh với Hyundai Tucson năm 2017
-
So sánh với VinFast VF e34 năm 2023

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !