Thông số kĩ thuật của xe Toyota Innova năm 2025

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2016
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ Thế hệ thứ 2
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất - Indonesia
Nhiên liệu Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1998 1987
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 8 7
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4735 4755
Chiều Rộng (mm) 1830 1845 1850
Chiều Cao (mm) 1795 1790
Chiều dài cơ sở (mm) 2750 2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1540 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1540 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 178 170 167
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.67 5.7
Kích thước lốp/lazang 205/65R16 215/60R17 225/50R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1700 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2330 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 239 300
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ M20A-FKS M20A-FXS
Công suất cực đại (kW) 102/5600 128 112
Công suất cực đại (hp) 174 172 150
Vòng tua tối đa (rpm) 4000 6600 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 183 205 188
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4500 - 4900 4500-4900 4400-5200
Kiểu dáng động cơ I4 I4, DOHC
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử D-4S Phun xăng điện tử
Loại tăng áp Không
Tỷ số nén động cơ - - - -
Loại hộp số Số sàn Tự động CVT CVT E-CVT
Số lượng cấp số 5 Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 52
Tốc độ tối đa (km/h) - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 10 7.1 7.2 4.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 13 8.6 8.7 4.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 8.3 6.2 6.3 5.2
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 5
Chế độ vận hành - Eco, Normal EV, Eco, Power
Loại pin - - Nickel-Metal Hydride (NiMH)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên Thanh dầm xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa đặc Đĩa
Phanh sau Tang trống Đĩa Đĩa đặc Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen LED LED Projector
Cụm đèn sau Halogen LED
Ăng ten Vây cá Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Rửa đèn pha - ✕︎ -
Đèn ban ngày ✕︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✕︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - -
Gạt mưa tự động - ✕︎ -
Cửa hít - ✕︎ -
Cốp đóng mở điện - ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - -
Giá nóc - ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da
Khởi động nút bấm - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog TFT 4.2 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch 7 inch TFT
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng Urethane 3 chấu, nhựa, chỉnh tay 4 hướng Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✕︎ -
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện ghế lái, ghế phụ chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ 4 hướng - Chỉnh điện 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, chỉnh cơ Gập 60:40 Ghế thương gia (hàng 2), gập 50:50 (hàng 3) Gập 60:40, trượt, ngả
Sạc không dây - ✔︎ -
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời - Không có không có Toàn cảnh (Panorama)
Hệ thống lọc không khí - -
Màn hình giải trí 7 inch Màn hình cảm ứng 8 inch 10.1 inch
Đèn trang trí nội thất - ✕︎ ✔︎
Hệ thống loa 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính Ghế lái Chỉnh điện, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Kết nối có dây Apple CarPlay không dây, Android Auto không dây
An toàn/An ninh
Số túi khí 7 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Camera Camera lùi Lùi Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo tốc độ - ✕︎ -
Phanh tay điện tử - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✕︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ ✕︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - ✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✕︎ - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✕︎ - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✕︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✕︎ - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - ✕︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✕︎ - ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang - ✕︎