Thông số kĩ thuật của xe Toyota IQ

Xem chi tiết các đời xe Toyota IQ cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1329, 998 998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
Số cửa 3 2
Kiểu dáng
Hatchback
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
2985
Chiều Rộng (mm)
1680
Chiều Cao (mm)
1500
Chiều dài cơ sở (mm)
2000
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
7.8
Kích thước lốp/lazang
175/65 R15
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1NR-FE, 1KR-FE 1KR-FE
Công suất cực đại (kW) 72, 50 50
Công suất cực đại (hp) 97, 67 67
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 123, 91 91
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400, 4800 4800
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh 4, 3 3
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang, Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm, Phun xăng đa điểm (Multi-point Injection) Phun xăng đa điểm (Multi-point Injection)
Loại hộp số Tự động vô cấp (CVT) -
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
32
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 11.8, 15.5 15.5
Tốc độ tối đa (km/h) 170, 150 150
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Torsion Beam
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc, Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Vô lăng
Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Điều hòa Tự động, Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
CD/Radio
An toàn/An ninh
Số túi khí
9
Dây đai an toàn
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn -
Vận hành
Trợ lực lái điện Tùy chọn ✔︎