Thông số kĩ thuật của xe Toyota Land Cruiser

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ J300, FJ J300
Năm bắt đầu thế hệ 2021, 2025 2021
Mã thế hệ LC300, J240 LC300
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Xăng, Diesel
Dung tích động cơ 3444, 2694 3444 3956, 3444, 3346
Hộp số
số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian, 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7, 5 7 7, 4
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4965, 4610 4965
Chiều Rộng (mm) 1980, 1855 1980
Chiều Cao (mm) 1945, 1950 1945
Chiều dài cơ sở (mm) 2850, 2580 2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1665
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1670
Khoảng sáng gầm xe (mm) 235, 245 235
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9, 5.5 5.9
Kích thước lốp/lazang 265/55 R20, 265/60R18 265/55 R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2520, 2005 2520
Trọng lượng toàn tải (kg) 3230, 2500 3230
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ V35A-FTS, 2.7 L 2TR-FE I4 (TRJ240) V35A-FTS
Công suất cực đại (kW) 305, 122 305
Công suất cực đại (hp) 409, 164 409
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 650, 245 650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 3600, 4000 2000 - 3600
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun kết hợp (phun trực tiếp-phân phối)
Loại tăng áp
Tăng áp kép
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số 10, 6 10
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 93, 98 93
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 12, 39, 11.3 12, 39
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 17.56, 14.4 17.56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 9, 56, 9.5 9, 56
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5, OBD
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid HEV -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 457 -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 790 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập tay đòn kép, Tay đòn kép Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ Tùy chọn
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn -
Rửa đèn pha Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Đèn ban ngày ✔︎ Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước ✔︎ Tùy chọn
Đèn phanh trên cao ✔︎ Tùy chọn
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ Tùy chọn
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Gạt mưa tự động ✔︎ Tùy chọn
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Giá nóc Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Da tổng hợp màu đen Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Optitron 12, 3 inch, Đồng hồ kỹ thuật số 7 inch Optitron 12, 3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ Tùy chọn
Vô lăng 3 chấu, Da ốp gỗ, Chỉnh điện 4 hướng, Da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu, Da ốp gỗ, Chỉnh điện 4 hướng
Khởi động xe từ xa Tùy chọn -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Hàng ghế thứ 2 40:20:40, thông gió, sưởi ghế, ngả lưng, Gập lưng ghế 60:40 40:20:40, thông gió, sưởi ghế, ngả lưng
Hàng ghế thứ 3
50:50, ngả/gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ Tùy chọn
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ Tùy chọn
Số vùng điều hòa 4 vùng độc lập, 2 vùng độc lập 4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ Tùy chọn
Cửa sổ trời Có, Không
Hệ thống lọc không khí ✔︎ Tùy chọn
Màn hình giải trí 12.3", chạm đa điểm, Cảm ứng 12.3 inch 12.3", chạm đa điểm
Hệ thống loa 14 JBL, 6 14 JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ Tùy chọn
Cửa kính Cửa sổ điều chỉnh điện tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa, Chỉnh điện 4 cửa (1 chạm, chống kẹt) Cửa sổ điều chỉnh điện tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh, USB/Bluetooth / Apple CarPlay Android Auto / USB USB, Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh
An toàn/An ninh
Số túi khí 10, 5 10
Dây đai an toàn
Dây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp ở cả 3 hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ Tùy chọn
Camera Camera 360 độ, 360 Camera 360 độ
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Nhắc nhở cài dây an toàn Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Khóa cửa tự động khi di chuyển Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Quản lý xe qua ứng dụng Tùy chọn -
Vận hành
Trợ lực lái điện Tùy chọn ✕︎
Gài cầu điện Tùy chọn -
Khóa vi sai cầu sau Tùy chọn -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn