Thông số kĩ thuật của xe Toyota Liteace
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 1995Xem chi tiết » |
Đời 1993Xem chi tiết » |
Đời 1992Xem chi tiết » |
Đời 1989Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ | - | Nhập khẩu | ||||
| Nhiên liệu | - | Diesel | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | - | 2184, 1974 | 1998, 1812 | 1812 | 1486 | |
| Hộp số | - | số tay | ||||
| Dẫn động | - | RWD - Dẫn động cầu sau | ||||
| Số chỗ | - | 9 | 9, 7 | 7 | 8 | |
| Số cửa | - | 4 | ||||
| Kiểu dáng | - | Van/Minivan | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !