Thông số kĩ thuật của xe Toyota Prado năm 2000

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 2 -
Năm bắt đầu thế hệ - 1996 -
Năm kết thúc thế hệ - 2001 -
Mã thế hệ - J90 -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Nhật Bản -
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 3378 2694 3982 2779
Hộp số số tay
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7 8
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4690 -
Chiều Rộng (mm) - 1820 -
Chiều Cao (mm) - 1880 -
Chiều dài cơ sở (mm) - 2675 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1505 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1510 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.7 -
Kích thước lốp/lazang - 265/70R16 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 3RZ-FE -
Công suất cực đại (kW) - 110 -
Công suất cực đại (hp) - 148 -
Vòng tua tối đa (rpm) - 4800 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 235 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4000 -
Kiểu dáng động cơ - I -
Số lượng xy lanh - 4 -
Vị trí đặt động cơ - Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử (EFI) -
Loại hộp số - MT -
Số lượng cấp số - 5 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập xương đòn kép, thanh xoắn -
Hệ thống treo sau - Phụ thuộc, liên kết 4 điểm, lò xo trụ -
Phanh trước - Đĩa thông gió -
Phanh sau - Đĩa -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Nỉ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog -
Vô lăng - Urethane -
Ghế lái - Chỉnh cơ -
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ -
Điều hòa - Chỉnh cơ -
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế -