Thông số kĩ thuật của xe Toyota Prado năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 4
Năm bắt đầu thế hệ - 2009
Năm kết thúc thế hệ - 2023
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2694
Hộp số số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe - E
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4780
Chiều Rộng (mm) - 1885
Chiều Cao (mm) - 1845
Chiều dài cơ sở (mm) - 2790
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1585
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1585
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.8
Kích thước lốp/lazang - 265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg) - 2080-2150
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2850
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 2TR-F
Công suất cực đại (kW) - 122
Công suất cực đại (hp) - 164
Vòng tua tối đa (rpm) - 5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 46
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4000
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 4
Vị trí đặt động cơ - Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Xăng không chì có trị số octane 92 hoặc cao hơn
Loại hộp số - AT
Số lượng cấp số - 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 87
Tốc độ tối đa (km/h) - 160
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 11.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 14.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 9.6
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 3/4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước - LED
Cụm đèn sau - LED
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎
Rửa đèn pha - ✔︎
Đèn ban ngày - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎
Giá nóc - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da
Khởi động nút bấm - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Màn hình hiển trị đa thông tin
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng - 4 chấu, bọc da điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái - Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - Gập 40:20:40; ghế bên phải gập, trượt 1 chạm
Hàng ghế thứ 3 - Gập phẳng 1 chạm 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa - 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Cửa sổ trời - Không có
Màn hình giải trí - Màn hình cảm ứng
Hệ thống loa - 9
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện (lên xuống 1 chạm & chống kẹt)
Chuẩn kết nối - DVD, MP4/WMA, AM/FM, kết nối USB/AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí - 7
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Camera - Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✕︎
Gài cầu điện - ✔︎