Thông số kĩ thuật của xe Toyota Prado năm 2016

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 4 -
Năm bắt đầu thế hệ - 2009 -
Năm kết thúc thế hệ - 2023 -
Mã thế hệ - LC150 -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Nhật Bản -
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2694 2755
Hộp số số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe - E -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4780 -
Chiều Rộng (mm) - 1885 -
Chiều Cao (mm) - 1845 -
Chiều dài cơ sở (mm) - 2790 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1585 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1585 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 215 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.8 -
Kích thước lốp/lazang - 265/60 R18 -
Trọng lượng bản thân (kg) - 2145 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2850 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 2TR-FE -
Công suất cực đại (kW) - 120 -
Công suất cực đại (hp) - 164 -
Vòng tua tối đa (rpm) - 5200 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 246 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4000 -
Kiểu dáng động cơ - I -
Số lượng xy lanh - 4 -
Vị trí đặt động cơ - Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử -
Loại hộp số - AT -
Số lượng cấp số - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 87 -
Tốc độ tối đa (km/h) - 160 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 11.4 -
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng -
Hệ thống treo sau - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn -
Phanh trước - Đĩa -
Phanh sau - Đĩa -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - LED -
Cụm đèn sau - LED -
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ -
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎ -
Rửa đèn pha - ✔︎ -
Đèn ban ngày - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ -
Gạt mưa tự động - ✔︎ -
Giá nóc - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da -
Khởi động nút bấm - ✔︎ -
Chìa khóa thông minh - ✔︎ -
Vô lăng - 4 chấu, bọc da -
Ghế lái - Chỉnh điện 10 hướng -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Chỉnh điện 4 hướng -
Hàng ghế thứ 2 - Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm -
Hàng ghế thứ 3 - Gập phẳng điện 50:50 -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa - Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ -
Số vùng điều hòa - 3 vùng -
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ -
Màn hình giải trí - 8 inch -
Hệ thống loa - 9 loa -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ -
Cửa kính - Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa -
Chuẩn kết nối - DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 7 -
Dây đai an toàn - Dây đai an toàn 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ -
Camera - Camera lùi -
Hệ thống cảm biến phía trước - ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ -
Gài cầu điện - ✔︎ -