Thông số kĩ thuật của xe Toyota Previa
Xem chi tiết các đời xe Toyota Previa cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2019Xem chi tiết » |
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2011Xem chi tiết » |
Đời 2010Xem chi tiết » |
Đời 2009Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | - | Nhập khẩu | |||
| Nhiên liệu | Xăng | - | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 2362 | - | 2362 | 3456, 2362 | ||
| Hộp số | số tự động | - | số tự động | |||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | - | FWD - Dẫn động cầu trước | |||
| Số chỗ | 7 | - | 7 | |||
| Số cửa | 5 | - | 5 | |||
| Kiểu dáng | Van/Minivan | - | Van/Minivan | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !