Thông số kĩ thuật của xe Toyota RAV4 năm 1995

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 1994
Năm kết thúc thế hệ 2000
Mã thế hệ XA10
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1998
Hộp số số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4115
Chiều Rộng (mm) 1695
Chiều Cao (mm) 1660
Chiều dài cơ sở (mm) 2410
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1460
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1465
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4
Kích thước lốp/lazang 215/70 R16
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.0 L 3S-FE I4
Công suất cực đại (kW) 94
Công suất cực đại (hp) 126
Vòng tua tối đa (rpm) 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 197
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4600
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng I4
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Tỷ số nén động cơ 9.8:1
Loại hộp số Sàn
Số lượng cấp số 5
Tốc độ tối đa (km/h) 169