Thông số kĩ thuật của xe Toyota RAV4 năm 2001

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2000
Năm kết thúc thế hệ 2005
Mã thế hệ XA20
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1998
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4145
Chiều Rộng (mm) 1735
Chiều Cao (mm) 1685
Chiều dài cơ sở (mm) 2490
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3
Dung tích khoang hành lý (lít) 410
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1AZ-FE
Công suất cực đại (kW) 110
Công suất cực đại (hp) 148
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Double Wishbone
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Ghế lái Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Điều hòa Chỉnh cơ
Cửa kính Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎