Thông số kĩ thuật của xe Toyota RAV4 năm 2002
Các đời xe Toyota RAV4 khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 2 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2001 | 2000 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | 2005 | |||
| Mã thế hệ | XA20 | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | Nhật Bản | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 2362 | 1998 | ||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | 4WD - Dẫn động 4 bánh | ||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | SUV | |||
| Hạng xe | C | - | C | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4145 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1735 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1685 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2490 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.3 | |||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - | 410 | - | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | 2AZ-FE | 1AZ-FE | ||
| Công suất cực đại (kW) | 120 | 110 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 160 | 148 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5600 | 6000 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 220 | 192 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 | |||
| Kiểu dáng động cơ | I | |||
| Số lượng xy lanh | 4 | |||
| Vị trí đặt động cơ | Trước | Phía trước, đặt ngang | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) | Phun xăng điện tử đa điểm | Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) | |
| Loại hộp số | AT | |||
| Số lượng cấp số | 4 | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson Strut | Độc lập, MacPherson | ||
| Hệ thống treo sau | Double Wishbone | Độc lập | ||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |||
| Phanh sau | Đĩa đặc | Đĩa | Đĩa đặc | |
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | Halogen | |||
| Cụm đèn sau | Halogen | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | - | ||
| Ghế lái | Chỉnh cơ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | |||
| Điều hòa | Chỉnh cơ | |||
| Màn hình giải trí | CD/Radio cơ bản | - | ||
| Cửa kính | Chỉnh điện | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 2 | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
So sánh nhanh
-
So sánh với Suzuki Grand vitara năm 2003
-
So sánh với Nissan Terrano năm 2003
-
So sánh với Nissan Terrano năm 2000
-
So sánh với Nissan Terrano năm 2001
-
So sánh với Suzuki Grand vitara năm 2004
-
So sánh với Nissan Terrano năm 2002
-
So sánh với Suzuki Grand vitara năm 2005
-
So sánh với Nissan Terrano năm 2005
-
So sánh với Nissan Terrano năm 2004
-
So sánh với Ford Escape năm 2002

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !