Thông số kĩ thuật của xe Toyota RAV4 năm 2006

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ 2005 2006 2005
Năm kết thúc thế hệ
2012
Mã thế hệ
XA30
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 3456 2362 1998
Hộp số số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7 5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4395 4145
Chiều Rộng (mm) 1815 1735
Chiều Cao (mm) 1720 1685
Chiều dài cơ sở (mm) 2560 2490
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.3 - 5.3 - 5.3
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2GR-FE 2AZ-FE 2GR-FE 1AZ-FE
Công suất cực đại (kW) 200 124 200 201 200 110
Công suất cực đại (hp) 269 166 269 148
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 6000 6200 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 334 224 334 192
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4700 4000 4700 4000
Kiểu dáng động cơ V I V I
Số lượng xy lanh 6 4 6 4
Vị trí đặt động cơ Đặt trước, ngang - Đặt trước, ngang Động cơ đặt trước, ngang Đặt trước, ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử (EFI) - Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) EFI
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số 5 4 5 4
Chế độ vận hành - AWD -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập, MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone) Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone) Độc lập, Tay đòn kép (Double Wishbone)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen - Halogen
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Analog -
Vô lăng - 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh -
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ
Điều hòa Tự động Tự động 1 vùng Tự động Điều hòa cơ
Số vùng điều hòa 2 - 2 - 2 -
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - Radio, CD
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 2
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các vị trí -
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ -