Thông số kĩ thuật của xe Toyota RAV4 năm 2013

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4
Năm bắt đầu thế hệ 2013
Năm kết thúc thế hệ 2018
Mã thế hệ XA40
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Canada
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2494
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4570
Chiều Rộng (mm) 1845
Chiều Cao (mm) 1660
Chiều dài cơ sở (mm) 2660
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170
Kích thước lốp/lazang - R17 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2AR-FE
Công suất cực đại (kW) 131 132 131
Công suất cực đại (hp) 176
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 233
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4100
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước Động cơ đặt trước Trước Phía trước, đặt ngang -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 6
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson strut Độc lập MacPherson MacPherson strut Độc lập MacPherson MacPherson Strut với thanh ổn định
Hệ thống treo sau Double wishbone Độc lập tay đòn kép Double wishbone Độc lập tay đòn kép Tay đòn kép với thanh ổn định
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc
Ngoại thất
Cốp đóng mở điện - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Đồng hồ analog
Chìa khóa thông minh - ✔︎ -
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh tay - Chỉnh tay
Điều hòa Tự động Điều hòa tự động
Số vùng điều hòa - 2 -
Màn hình giải trí - Màn hình cảm ứng -
Hệ thống loa - 6 -
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 8 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí - 3 điểm cho tất cả các vị trí -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎
Camera Camera lùi - Camera lùi
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ -