Thông số kĩ thuật của xe Toyota RAV4 năm 2016

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4
Năm bắt đầu thế hệ 2013
Năm kết thúc thế hệ 2018
Mã thế hệ XA40
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Canada
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1987
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4570
Chiều Rộng (mm) 1845
Chiều Cao (mm) 1660
Chiều dài cơ sở (mm) 2660
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 3ZR-FAE
Công suất cực đại (kW) 107
Công suất cực đại (hp) 145
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 187
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Đặt trước, dẫn động cầu trước (FWD)
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số Tự động vô cấp CVT
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone)
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector
Cụm đèn sau LED
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng 3 chấu nhựa
Ghế lái Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Điều hòa Tự động
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎