Thông số kĩ thuật của xe Toyota RAV4 năm 2017

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4
Năm bắt đầu thế hệ 2013
Năm kết thúc thế hệ 2018
Mã thế hệ XA40
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Canada
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2494
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4605
Chiều Rộng (mm) 1845
Chiều Cao (mm) 1670
Chiều dài cơ sở (mm) 2660
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2AR-FE
Công suất cực đại (kW) 132
Công suất cực đại (hp) 176
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 233
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4100
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 6
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Strut với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Tay đòn kép với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Vô lăng Urethane
Ghế lái Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60/40
Điều hòa Tự động
Cửa kính Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Camera lùi