Thông số kĩ thuật của xe Toyota Sienna năm 2001

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 1998
Năm kết thúc thế hệ 2003
Mã thế hệ XU10
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2994
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng Van/Minivan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4915
Chiều Rộng (mm) 1865
Chiều Cao (mm) 1715
Chiều dài cơ sở (mm) 2900
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 11.2
Kích thước lốp/lazang 215/65R15
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1MZ-FE
Công suất cực đại (kW) 145
Công suất cực đại (hp) 194
Vòng tua tối đa (rpm) 5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 284
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400
Kiểu dáng động cơ V
Số lượng xy lanh 6
Vị trí đặt động cơ Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI)
Tỷ số nén động cơ 10.5:1
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 76
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Bán độc lập, thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Giá nóc - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng Urethane (tùy chọn bọc da) Bọc da
Ghế lái - Chỉnh điện
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Ghế độc lập
Điều hòa - Tự động
Số vùng điều hòa - 2
Cửa sổ trời
Cửa kính Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế ngoài
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎