Thông số kĩ thuật của xe Toyota Sienna năm 2003
Các đời xe Toyota Sienna khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | 1 | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 1998 | ||||
| Năm kết thúc thế hệ | 2003 | ||||
| Mã thế hệ | XU10 | ||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||||
| Nước sản xuất | Mỹ | ||||
| Nhiên liệu | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | 3310 | ||||
| Hộp số | số tự động | ||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||
| Số chỗ | 7 | ||||
| Số cửa | 5 | ||||
| Kiểu dáng | Van/Minivan | ||||
| Hạng xe | - | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | 5085 | 5080 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1965 | 1966 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1750 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3030 | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 186 | - | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 11. | - | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | 3MZ-FE | ||||
| Công suất cực đại (kW) | 172 | 171.5 | |||
| Công suất cực đại (hp) | 230 | ||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5600 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 328 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3600 | ||||
| Kiểu dáng động cơ | V | ||||
| Số lượng xy lanh | 6 | ||||
| Vị trí đặt động cơ | Đặt trước, ngang | Phía trước, đặt ngang | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm | Phun nhiên liệu điện tử đa điểm (Multi-point electronic fuel injection) | |||
| Tỷ số nén động cơ | 10.8:1 | ||||
| Loại hộp số | AT | ||||
| Số lượng cấp số | 5 | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 79 | ||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson strut | Độc lập MacPherson Strut với thanh cân bằng | |||
| Hệ thống treo sau | Torsion beam axle | Thanh xoắn với thanh cân bằng | |||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | ||||
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa đặc | |||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Cụm đèn trước | Halogen phản xạ đa chiều | Halogen | |||
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | - | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||||
| Sấy gương chiếu hậu | - | ✔︎ | |||
| Giá nóc | - | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ cao cấp | Da | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | Analog | |||
| Vô lăng | - | 4 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh | |||
| Ghế lái | - | Chỉnh điện | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh điện 4 hướn | |||
| Hàng ghế thứ 2 | 2 ghế tách rời | 2 ghế Captain's Chair có thể tháo rời hoặc gập phẳng | |||
| Hàng ghế thứ 3 | - | Gập phẳng sàn | |||
| Điều hòa | - | Tự động | |||
| Cửa sổ trời | - | Có | |||
| Màn hình giải trí | - | CD/Radio | |||
| Cửa kính | Kính chỉnh điện | Chỉnh điện | |||
| Chuẩn kết nối | CD, Radio | - | |||
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | - | 6 | |||
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế | 3 điểm cho tất cả các vị trí | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | ✔︎ | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống cảm biến phía trước | - | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | |||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
|||||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !