Thông số kĩ thuật của xe Toyota Sienna năm 2005

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 2 - 2
Năm bắt đầu thế hệ - 2004 - 2004
Năm kết thúc thế hệ - 2010 - 2010
Mã thế hệ - XU20 - XU20
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất - Mỹ - Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
3310
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5085 5080 - 5080
Chiều Rộng (mm) - 1965 1966 - 1966
Chiều Cao (mm) - 1750 - 1750
Chiều dài cơ sở (mm) - 3030 - 3030
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 186 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 11. -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 3MZ-FE - 3MZ-FE
Công suất cực đại (kW) - 172 171.5 - 171.5
Công suất cực đại (hp) - 230 - 230
Vòng tua tối đa (rpm) - 5600 - 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 328 - 328
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 3600 - 3600
Kiểu dáng động cơ - V - V
Số lượng xy lanh - 6 - 6
Vị trí đặt động cơ - Đặt trước, ngang Phía trước, đặt ngang - Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử đa điểm Phun nhiên liệu điện tử đa điểm (Multi-point electronic fuel injection) - Phun nhiên liệu điện tử đa điểm (Multi-point electronic fuel injection)
Tỷ số nén động cơ - 10.8:1 - 10.8:1
Loại hộp số - AT - AT
Số lượng cấp số - 5 - 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 79 - 79
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - MacPherson strut Độc lập MacPherson Strut với thanh cân bằng - Độc lập MacPherson Strut với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau - Torsion beam axle Thanh xoắn với thanh cân bằng - Thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa Đĩa đặc - Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen phản xạ đa chiều Halogen - Halogen
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎
Giá nóc - ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Nỉ cao cấp Da - Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog - Analog
Vô lăng - 4 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh - 4 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh
Ghế lái - Chỉnh điện - Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện 4 hướn - Chỉnh điện 4 hướn
Hàng ghế thứ 2 - 2 ghế tách rời 2 ghế Captain's Chair có thể tháo rời hoặc gập phẳng - 2 ghế Captain's Chair có thể tháo rời hoặc gập phẳng
Hàng ghế thứ 3 - Gập phẳng sàn - Gập phẳng sàn
Điều hòa - Tự động - Tự động
Cửa sổ trời - -
Màn hình giải trí - CD/Radio - CD/Radio
Cửa kính - Kính chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - CD, Radio -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6 - 6
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí - 3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ - ✔︎