Thông số kĩ thuật của xe Toyota Sienna năm 2006

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2004
Năm kết thúc thế hệ 2010
Mã thế hệ XU20
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 3310
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng Van/Minivan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5085 5080
Chiều Rộng (mm) 1965 1966 1965
Chiều Cao (mm) 1750
Chiều dài cơ sở (mm) 3030
Khoảng sáng gầm xe (mm) 186 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 11. 11.2 - 11.2
Kích thước lốp/lazang - 225/60R17 - 225/60R17
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 3MZ-FE
Công suất cực đại (kW) 172 171.5 172
Công suất cực đại (hp) 230
Vòng tua tối đa (rpm) 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 328
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3600
Kiểu dáng động cơ V
Số lượng xy lanh 6
Vị trí đặt động cơ Đặt trước, ngang - Phía trước, đặt ngang -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm - Phun nhiên liệu điện tử đa điểm (Multi-point electronic fuel injection) -
Tỷ số nén động cơ 10.8:1
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 79 76 79 76
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson strut MacPherson Strut Độc lập MacPherson Strut với thanh cân bằng MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Torsion beam axle Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn với thanh cân bằng Thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen phản xạ đa chiều Halogen
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ -
Giá nóc - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog -
Vô lăng - 4 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển âm thanh 4 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh 4 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển âm thanh
Ghế lái - Chỉnh điện
Ghế bên phụ - Chỉnh điện Chỉnh điện 4 hướn Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 2 ghế tách rời - 2 ghế Captain's Chair có thể tháo rời hoặc gập phẳng -
Hàng ghế thứ 3 - Gập phẳng sàn -
Điều hòa - Tự động
Cửa sổ trời - Cửa sổ trời chỉnh điện - Cửa sổ trời chỉnh điện
Màn hình giải trí - CD/Radio -
Hệ thống loa - JBL cao cấp (10 loa) - JBL cao cấp (10 loa)
Cửa kính Kính chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối CD, Radio CD, Radio AM/FM - CD, Radio AM/FM
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ -