Thông số kĩ thuật của xe Toyota Sienna năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2011
Năm kết thúc thế hệ 2019
Mã thế hệ XU30
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 3456
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng Van/Minivan
Hạng xe E
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5085
Chiều Rộng (mm) 1985
Chiều Cao (mm) 1796 1810
Chiều dài cơ sở (mm) 3030
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1720 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1720 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 11.4
Kích thước lốp/lazang P235/60R17 P235/55R18 235/60R17 P235/55R18
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2GR-FE
Công suất cực đại (kW) 198
Công suất cực đại (hp) 266
Vòng tua tối đa (rpm) 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 332
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4700
Kiểu dáng động cơ V
Số lượng xy lanh 6
Vị trí đặt động cơ Phía trước Trước, ngang Trước Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử EFI EFI Phun xăng điện tử (EFI) EFI
Tỷ số nén động cơ 10.8:1
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 76
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson strut MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Torsion beam Torsion Beam Thanh xoắn (Torsion Beam) Torsion Beam
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen thấu kính với tự động bật/tắt - Halogen thấu kính với tự động bật/tắt
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày - ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎
Giá nóc - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Optitron với màn hình đa thông tin TFT 4.2 inch Analog với màn hình đa thông tin Optitron với màn hình đa thông tin TFT 4.2 inch
Vô lăng Urethane, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 3
Cửa sổ trời - Cửa sổ trời đôi (Dual Moonroof) Cửa sổ trời chỉnh điện Cửa sổ trời đôi (Dual Moonroof)
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 6.1 inch Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 7 inch
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth AUX, USB USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 8
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Camera Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎